Nhan Viet Pharmaceutical & Medical Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và TRANG THIếT Bị Y Tế NHâN VIệT
26
进口笔数
0
出口笔数
$728.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315722270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8V6AUD |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAN VIET PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84848382468 |
| 邮箱 | nhanvietpharmedi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $472.5K |
| 英国 | 11 | $229.1K |
| 希腊 | 1 | $16.1K |
| 波兰 | 1 | $8.7K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starpharma Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $237.8K | 其他芳香制剂、糖果 |
| Pediatrica Specialist S.r.l. | 意大利 | 2 | $206.2K | 其他零售药品 |
| NTC S.r.l. | 意大利 | 5 | $144.0K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Coswell S.p.A. | 意大利 | 3 | $83.8K | 口腔卫生产品、其他口腔卫生产品 |
| Biofarma | 意大利 | 1 | $38.4K | 其他零售药品 |
| HELP S.A. | 希腊 | 1 | $16.1K | 其他零售药品 |
| Qingdao Hiprove Medical Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 医用敷料、医用导管 |
| Biofarma S.r.l. | 意大利 | 1 | $61 | 其他零售药品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他芳香制剂 | NTC S R L | 意大利 | $25.5K |
| 2026-04-25 | 其他芳香制剂 | NTC S R L | 意大利 | $25.5K |
| 2026-04-06 | 其他芳香制剂 | Starpharma Sp. z o.o. | 英国 | $874 |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | COSWELL S.P.A | 意大利 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | COSWELL S.P.A | 意大利 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 其他芳香制剂 | Starpharma Sp. z o.o. | 英国 | $17.5K |
| 2026-04-06 | 其他芳香制剂 | Starpharma Sp. z o.o. | 英国 | $17.5K |
| 2026-04-06 | 其他芳香制剂 | Starpharma Sp. z o.o. | 英国 | $874 |
| 2026-01-14 | 其他芳香制剂 | NTC S R L | 意大利 | $24.2K |
| 2025-11-24 | 其他芳香制剂 | Starpharma Sp. z o.o. | 英国 | $996 |