Bio Nutrition Corporation
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIO NUTRITION
249
进口笔数
0
出口笔数
$36.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901001305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U7RXSQ |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIO NUTRITION |
| 企业英文名称 | BIO NUTRITION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842213993138 |
| 邮箱 | ketoanbionutrition@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 76 | $17.32M |
| 美国 | 120 | $11.19M |
| 巴西 | 25 | $5.36M |
| 巴基斯坦 | 13 | $1.05M |
| 中国 | 3 | $627.6K |
| 印度 | 10 | $504.6K |
| 加拿大 | 2 | $293.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 39 | $8.70M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $7.07M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 16 | $3.34M | 大豆油渣、其他玉米 |
| The Scoular Co. | 美国 | 15 | $2.20M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 10 | $1.98M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CHS Inc. | 美国 | 29 | $1.91M | 酿造废料、其他小麦及混合麦 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 18 | $1.55M | 酿造废料、非种用大豆 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.23M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $578.8K | 肉粉粒、其他玉米 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 11 | $490.2K | 大豆油渣、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $140.8K |
| 2026-04-29 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $140.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $22.5K |
| 2026-04-23 | 其他油渣饼 | AMRIT FIBERS PRIVATE LTD | 印度 | $33.2K |
| 2026-04-23 | 其他油渣饼 | AMRIT FIBERS PRIVATE LTD | 印度 | $33.2K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $17.3K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | INTERNATIONAL FEED CORP ORATION | 美国 | $17.3K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $210.7K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $210.7K |