Duy Trinh Aquarium Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DUY TRINH
23
进口笔数
0
出口笔数
$121.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301120510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UT2CFU |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Số 95, Ấp Bình Đông, Xã Bình Thành, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DUY TRINH |
| 企业英文名称 | DUY TRINH AQUARIUM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95, Ấp Bình Đông, Xã Giồng Trôm, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0355819411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 301119 | 301119 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $67.5K |
| 印度尼西亚 | 19 | $52.3K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENY AQUACULTURE | 马来西亚 | 2 | $45.2K | 301119、观赏淡水鱼 |
| CV Mori Aquatics Indonesia | 印度尼西亚 | 16 | $44.2K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $16.4K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| TRILLION GOLD AROWANA FARM SDN BHD. | 马来西亚 | 1 | $5.9K | 301119、观赏淡水鱼 |
| 672eb7751972a315ff0b97ddc27063aa | 2 | $4.5K | ||
| Greeny Aquaculture | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 观赏淡水鱼 |
| Aquatic Business Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD. | 马来西亚 | $465 |
| 2025-12-08 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-12-08 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-10-09 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-10-09 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-09-11 | 观赏淡水鱼 | TRILLION GOLD AROWANA FARM SDN BHD. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-07-08 | 观赏淡水鱼 | AQUATIC BUSINESS CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 观赏淡水鱼 | CV MORI AQUATICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $90 |
| 2025-07-08 | 观赏淡水鱼 | CV MORI AQUATICS INDONESIA | 印度尼西亚 | $214 |
| 2025-07-08 | 观赏淡水鱼 | AQUATIC BUSINESS CO LTD | 泰国 | $400 |