CSI Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Csi
4
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312104484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50FMNXM |
| 成立日期 | 2013-01-02 |
| 联系地址 | 276/44 Tân Hòa Đông, Khu phố 12, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CSI |
| 企业英文名称 | CSI SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 296 Đường Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84918040305 |
| 邮箱 | csi@csis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $39.8K |
| 日本 | 2 | $36.4K |
| 中国 | 1 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Nora Water Technologies LLC | 新加坡 | 1 | $39.8K | 非泡沫橡胶密封件、液体气体测量仪 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.4K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Aksa Power Generation China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| HORIBA Techno Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $993 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 过滤净化器零件 | DE NORA WATER TECHNOLOGIES LLC | 美国 | $39.8K |
| 2023-12-19 | 切片机零件 | HORIBA TECHNO SERVICE CO LTD | 日本 | $993 |
| 2023-12-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | AKSA POWER GENERATION CHINA CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-12-07 | 75-375千伏安柴油发电机 | AKSA POWER GENERATION CHINA CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-09-15 | 液体气体测量仪 | HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $35.4K |