Fulmex Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU FULMEX
5
进口笔数
422
出口笔数
$20.9K
进口金额
$7.45M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
115
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109270004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VX8NXC |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Lô T2-01, Tầng 2, Tòa Nhà CT2, Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU FULMEX |
| 企业英文名称 | FULMEX IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô T2-01, Tầng 2, Tòa Nhà CT2, Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84848439001 |
| 邮箱 | fulmexjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090832 | 豆蔻粉 |
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 902409 | 902409 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 280 | $3.60M |
| 伊朗 | 33 | $1.26M |
| 伊拉克 | 25 | $664.2K |
| 巴基斯坦 | 18 | $636.7K |
| 阿富汗 | 11 | $385.6K |
| 马来西亚 | 27 | $260.6K |
| 越南 | 3 | $107.0K |
| 索马里 | 7 | $106.1K |
| 阿联酋 | 4 | $106.1K |
| 乌克兰 | 4 | $105.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Traders | 印度 | 3 | $12.9K | 其他矿渣及灰、360度挖掘机 |
| SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $8.0K | 其他精油、精油及浓缩物 |
下游采购商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDR Exim Tech | 印度 | 31 | $646.9K | 木制工具部件、金属永磁体 |
| Jugdumba Trading Co. | 印度 | 39 | $546.0K | 木制工具部件、其他陶瓷装饰品 |
| Global Traders | 印度 | 37 | $390.0K | 其他塑料制品、成型针叶木 |
| Saiksha Agencies | 印度 | 15 | $305.4K | 化妆刷、其他钢铁家用品 |
| Balaji Traders | 印度 | 11 | $173.2K | 非白波特兰水泥、螺纹方头螺钉 |
| Global Inc. | 印度 | 11 | $160.9K | 木制工具部件、其他塑料制品 |
| Rin Chance Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $155.0K | 木制工具部件 |
| Himaakars Texofab Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $152.7K | 合成纤维扁条、木制工具部件 |
| KSA Trading | 印度 | 19 | $139.3K | 木制工具部件、扫帚刷子 |
| Excel Enterprises | 印度 | 14 | $120.6K | 木制工具部件、化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 食品香料 | SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2025-06-18 | 食品香料 | SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2025-06-14 | 整粒豆蔻 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $50 |
| 2025-06-14 | 整粒豆蔻 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $4.3K |
| 2025-06-05 | 豆蔻粉 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $49 |
| 2025-06-05 | 整粒豆蔻 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $4.2K |
| 2025-06-04 | 豆蔻粉 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $49 |
| 2025-06-04 | 整粒豆蔻 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $4.2K |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $225 |
| 2026-04-28 | 木制工具部件 | XIN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-01-28 | 木制工具部件 | CDR Exim Tech | 印度 | $11.4K |
| 2026-01-28 | 木制工具部件 | MAYA IMPEX | 印度 | $11.6K |
| 2026-01-21 | 木制工具部件 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $11.2K |
| 2026-01-20 | 木制工具部件 | KSA TRADING | 印度 | $12.4K |
| 2026-01-17 | 木制工具部件 | EXCEL ENTERPRISES | 印度 | $7.4K |
| 2026-01-16 | 木制工具部件 | Shaheen Plastic | 印度 | $11.2K |
| 2026-01-15 | 木制工具部件 | GLOBAL TRADERS | 印度 | $11.4K |
| 2026-01-12 | 木制工具部件 | EXCEL ENTERPRISES | 印度 | $7.0K |