Fulmex Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 木制工具部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU FULMEX

5
进口笔数
422
出口笔数
$20.9K
进口金额
$7.45M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
115
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $546.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $486.1K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.2K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 8 笔2025-06进口 $16.9K · 4 笔出口 $172.2K · 15 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $197.2K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $320.5K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $409.2K · 26 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $393.9K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $292.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.8K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $486.1K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $546.6K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.2K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 8 笔2025-06进口 $16.9K · 4 笔出口 $172.2K · 15 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $197.2K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109270004
企查查编码QVN3VX8NXC
成立日期2020-07-16
联系地址Lô T2-01, Tầng 2, Tòa Nhà CT2, Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU FULMEX
企业英文名称FULMEX IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô T2-01, Tầng 2, Tòa Nhà CT2, Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84848439001
邮箱fulmexjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090831整粒豆蔻
090832豆蔻粉
330210食品香料

出口

HS 编码产品
441700木制工具部件
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
960310植物制扫帚
441912木制餐具
902409902409

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度280$3.60M
伊朗33$1.26M
伊拉克25$664.2K
巴基斯坦18$636.7K
阿富汗11$385.6K
马来西亚27$260.6K
越南3$107.0K
索马里7$106.1K
阿联酋4$106.1K
乌克兰4$105.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Traders印度3$12.9K其他矿渣及灰、360度挖掘机
SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED印度2$8.0K其他精油、精油及浓缩物

下游采购商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CDR Exim Tech印度31$646.9K木制工具部件、金属永磁体
Jugdumba Trading Co.印度39$546.0K木制工具部件、其他陶瓷装饰品
Global Traders印度37$390.0K其他塑料制品、成型针叶木
Saiksha Agencies印度15$305.4K化妆刷、其他钢铁家用品
Balaji Traders印度11$173.2K非白波特兰水泥、螺纹方头螺钉
Global Inc.印度11$160.9K木制工具部件、其他塑料制品
Rin Chance Sdn. Bhd.马来西亚14$155.0K木制工具部件
Himaakars Texofab Industries Pvt. Ltd.印度14$152.7K合成纤维扁条、木制工具部件
KSA Trading印度19$139.3K木制工具部件、扫帚刷子
Excel Enterprises印度14$120.6K木制工具部件、化妆刷

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21食品香料SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED印度$4.0K
2025-06-18食品香料SIVAROMA NATURALS PRIVATE LIMITED印度$4.0K
2025-06-14整粒豆蔻GLOBAL TRADERS印度$50
2025-06-14整粒豆蔻GLOBAL TRADERS印度$4.3K
2025-06-05豆蔻粉GLOBAL TRADERS印度$49
2025-06-05整粒豆蔻GLOBAL TRADERS印度$4.2K
2025-06-04豆蔻粉GLOBAL TRADERS印度$49
2025-06-04整粒豆蔻GLOBAL TRADERS印度$4.2K

出口(共 422)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制工具部件XIN MARKETING (M) SDN BHD马来西亚$225
2026-04-28木制工具部件XIN MARKETING (M) SDN BHD马来西亚$7.4K
2026-01-28木制工具部件CDR Exim Tech印度$11.4K
2026-01-28木制工具部件MAYA IMPEX印度$11.6K
2026-01-21木制工具部件GLOBAL TRADERS印度$11.2K
2026-01-20木制工具部件KSA TRADING印度$12.4K
2026-01-17木制工具部件EXCEL ENTERPRISES印度$7.4K
2026-01-16木制工具部件Shaheen Plastic印度$11.2K
2026-01-15木制工具部件GLOBAL TRADERS印度$11.4K
2026-01-12木制工具部件EXCEL ENTERPRISES印度$7.0K

相关企业 · 同类产品

Fulmex Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →