Infinity Love Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INFINITY LOVE
18
进口笔数
227
出口笔数
$333.7K
进口金额
$161.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313787353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FW4X46 |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Số 10, Khu Cityland Park Hill, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INFINITY LOVE |
| 企业英文名称 | INFINITY LOVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 326/2 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84937707028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 5 | $106.4K |
| 美国 | 4 | $88.4K |
| 洪都拉斯 | 6 | $75.4K |
| 尼加拉瓜 | 5 | $39.8K |
| 萨尔瓦多 | 5 | $13.2K |
| 危地马拉 | 4 | $4.9K |
| 中国 | 4 | $2.1K |
| 多米尼加 | 1 | $2.0K |
| 海地 | 2 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 203 | $121.6K |
| 中国香港 | 82 | $35.0K |
| 越南 | 30 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 798acdcf5dde9556ba4c308e70e007e2 | 3 | $106.2K | ||
| Custom Eco Gifts LLC | 加拿大 | 2 | $81.1K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Samzan Bros. Ltd. | 加拿大 | 1 | $63.4K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Gildan Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.3K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Samzan Bros. Ltd. | 美国 | 1 | $24.1K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Gildan Brands Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $12.1K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
| Yiwu LS Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.0K | 其他头饰、针织服装 |
| Gildan | 美国 | 3 | $1.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Lixigift Co., Ltd. | 越南 | 1 | $234 | 其他头饰 |
| ELSA LIU | 中国 | 1 | $108 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixigift Co., Ltd. | 美国 | 132 | $77.6K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Custom Eco Gifts LLC | 美国 | 53 | $39.1K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | 82 | $35.0K | 其他头饰、棉针织T恤及背心 |
| Lixigift Co., Ltd. | 越南 | 30 | $3.9K | 其他头饰 |
| Samzan Bros. Ltd. | 美国 | 12 | $3.2K | 其他针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Joe Castorena | 美国 | 4 | $1.2K | 非棉针织背心、仿制首饰 |
| Naoko King | 日本 | 1 | $900 | 棉针织T恤及背心 |
| 72376f15908ac95136bd450f6f717478 | 2 | $522 | ||
| a846df4240b0ff9d79bc0d1cbdc67cd7 | 1 | $11 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 萨尔瓦多 | $145 |
| 2026-03-30 | 棉针织T恤及背心 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 洪都拉斯 | $749 |
| 2026-03-30 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 尼加拉瓜 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 洪都拉斯 | $847 |
| 2026-03-30 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 尼加拉瓜 | $581 |
| 2026-03-30 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 洪都拉斯 | $912 |
| 2026-03-30 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 萨尔瓦多 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 其他头饰 | YIWU LS TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-23 | 其他针织服装 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 危地马拉 | $145 |
| 2025-12-23 | 棉针织T恤及背心 | GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD | 洪都拉斯 | $2.4K |
出口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他头饰 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $744 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $238 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $122 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $98 |
| 2026-04-28 | 纤维纸板手提包 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他针织服装 | LIXIGIFT CO LTD | 中国香港 | $22 |