Infinity Love Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 227 笔 · 主营 其他针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INFINITY LOVE

18
进口笔数
227
出口笔数
$333.7K
进口金额
$161.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $900 · 1 笔2024-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.6K · 1 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-07进口 $671 · 2 笔出口 $2.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 14 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $21.1K · 20 笔2025-10进口 $77.0K · 3 笔出口 $15.2K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 39 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $37.0K · 49 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2026-02进口 $800 · 1 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $7.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $900 · 1 笔2024-09进口 $63.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $197 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.6K · 1 笔出口 $3.2K · 8 笔2025-07进口 $671 · 2 笔出口 $2.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 14 笔2025-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $21.1K · 20 笔2025-10进口 $77.0K · 3 笔出口 $15.2K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 39 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $37.0K · 49 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 10 笔2026-02进口 $800 · 1 笔出口 $8.2K · 5 笔2026-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $7.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313787353
企查查编码QVN0FW4X46
成立日期2016-05-05
联系地址Số 30 Đường Số 10, Khu Cityland Park Hill, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INFINITY LOVE
企业英文名称INFINITY LOVE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址326/2 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84937707028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611090其他针织服装
650699其他头饰
491199其他印刷品
610469女式纺织裤
610290其他女式针织外套
610510棉针织衬衫
610990非棉针织背心
611020棉针织服装
611030化纤针织服装

出口

HS 编码产品
611090其他针织服装
610910棉针织T恤及背心
650699其他头饰
420229纤维纸板手提包
610990非棉针织背心
610130男式针织大衣
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国5$106.4K
美国4$88.4K
洪都拉斯6$75.4K
尼加拉瓜5$39.8K
萨尔瓦多5$13.2K
危地马拉4$4.9K
中国4$2.1K
多米尼加1$2.0K
海地2$1.4K
越南1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国203$121.6K
中国香港82$35.0K
越南30$3.9K
日本1$900

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
798acdcf5dde9556ba4c308e70e007e23$106.2K
Custom Eco Gifts LLC加拿大2$81.1K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Samzan Bros. Ltd.加拿大1$63.4K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Gildan Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$43.3K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Samzan Bros. Ltd.美国1$24.1K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Gildan Brands Australia Pty Ltd澳大利亚2$12.1K棉针织T恤及背心、其他针织服装
Yiwu LS Trading Co., Ltd.中国3$2.0K其他头饰、针织服装
Gildan美国3$1.2K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Lixigift Co., Ltd.越南1$234其他头饰
ELSA LIU中国1$108其他印刷品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixigift Co., Ltd.美国132$77.6K其他针织服装、棉针织T恤及背心
Custom Eco Gifts LLC美国53$39.1K其他针织服装、棉针织T恤及背心
LIXIGIFT CO LTD中国香港82$35.0K其他头饰、棉针织T恤及背心
Lixigift Co., Ltd.越南30$3.9K其他头饰
Samzan Bros. Ltd.美国12$3.2K其他针织服装、棉针织T恤及背心
Joe Castorena美国4$1.2K非棉针织背心、仿制首饰
Naoko King日本1$900棉针织T恤及背心
72376f15908ac95136bd450f6f7174782$522
a846df4240b0ff9d79bc0d1cbdc67cd71$11

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD萨尔瓦多$145
2026-03-30棉针织T恤及背心GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD洪都拉斯$749
2026-03-30其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD尼加拉瓜$1.4K
2026-03-30其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD洪都拉斯$847
2026-03-30其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD尼加拉瓜$581
2026-03-30其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD洪都拉斯$912
2026-03-30其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD萨尔瓦多$1.6K
2026-02-26其他头饰YIWU LS TRADING CO LTD中国$800
2025-12-23其他针织服装GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD危地马拉$145
2025-12-23棉针织T恤及背心GILDAN BRANDS AUSTRALIA PTY LTD洪都拉斯$2.4K

出口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他头饰LIXIGIFT CO LTD中国香港$744
2026-04-28棉针织T恤及背心LIXIGIFT CO LTD中国香港$238
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$122
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$13
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$98
2026-04-28纤维纸板手提包LIXIGIFT CO LTD中国香港$7
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$29
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$13
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$11
2026-04-28其他针织服装LIXIGIFT CO LTD中国香港$22

相关企业 · 同类产品

Infinity Love Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →