Christian Dior Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 1,641 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH CHRISTIAN DIOR VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
1,641
进口笔数
277
出口笔数
$14.02M
进口金额
$9.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
72
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105935096-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF34QYA9 |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | L1-06C, Tầng 1, Tòa nhà Union Square, 171 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CHRISTIAN DIOR VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HOCHIMINH CITY - BASED BRANCH OFFICE OF CHRISTIAN DIOR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 1 và Tầng 2, Tòa nhà Union Square, 171 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839369560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 620431 | 女式毛料外套 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 264 | $8.02M |
| 意大利 | 1,082 | $2.61M |
| 瑞士 | 86 | $1.77M |
| 中国 | 235 | $951.2K |
| 列支敦士登 | 6 | $117.9K |
| 韩国 | 16 | $113.5K |
| 中国香港 | 22 | $79.9K |
| 日本 | 7 | $46.1K |
| 越南 | 34 | $46.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 190 | $5.23M |
| 越南 | 9 | $2.32M |
| 法国 | 11 | $825.8K |
| 瑞士 | 18 | $517.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $472.2K |
| 马来西亚 | 10 | $165.4K |
| 新加坡 | 20 | $123.7K |
| 泰国 | 8 | $86.9K |
| 中国台湾 | 1 | $63.1K |
| 韩国 | 5 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Les Ateliers Horlogers Dior SA | 瑞士 | 76 | $1.63M | 电动手表、电动贵金属表 |
| Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | 487 | $1.56M | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Christian Dior (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $869.7K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Christian Dior Taiwan Ltd. | 中国台湾 | 139 | $429.1K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Christian Dior Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 112 | $355.4K | 贵金属首饰、皮革手提包 |
| Christian Dior Couture Korea Ltd. | 韩国 | 125 | $339.7K | 皮革手提包、其他皮革鞋 |
| Infinity Global Europe B.V. | 荷兰 | 75 | $318.5K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| Christian Dior Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 107 | $214.6K | 皮革手提包、纺织面料鞋 |
| CHRISTIAN DIOR MACAU SINGLE SHAREHOLDER CO LTD | 中国澳门 | 66 | $202.8K | 其他皮革鞋、贵金属首饰 |
| Christian Dior Philippines Inc. | 菲律宾 | 55 | $144.8K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Christian Dior Couture | 意大利 | 11 | $4.26M | 人造纤维刺绣、贵金属首饰 |
| Christian Dior Couture | 西班牙 | 3 | $2.26M | 贵金属首饰、其他非针叶木 |
| Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | 185 | $1.76M | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Les Ateliers Horlogers Dior SA | 瑞士 | 18 | $517.1K | 电动贵金属表、电动手表 |
| CHRISTIAN DIOR FASHION (M) S | 马来西亚 | 14 | $195.6K | 皮革手提包、仿制首饰 |
| Christian Dior (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $144.9K | 棉针织T恤及背心、塑料/纺织手提包 |
| Christian Dior Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $79.6K | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| Christian Dior Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $64.9K | 贵金属首饰、棉针织T恤及背心 |
| Christian Dior Far East Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | 仿制首饰、贵金属首饰 |
| Christian Dior Couture Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $5.1K | 纺织面料鞋、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1,641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料装饰品 | Shanghai Cosmo Display Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Christian Dior Commerce Magasin | 法国 | $158 |
| 2026-07-28 | LED灯具 | QUNWEI ARTS & CRAFTS CO., LTD. | 中国 | $80 |
| 2026-07-27 | 电动贵金属表 | Les Ateliers Horlogers Dior SA | 瑞士 | $141.1K |
| 2026-07-27 | 电动贵金属表 | Les Ateliers Horlogers Dior SA | 瑞士 | $218.9K |
| 2026-07-27 | 塑料纺织箱盒 | Christian Dior Far East Ltd. | 意大利 | $6 |
| 2026-07-24 | 商业广告材料 | Christian Dior Couture | 法国 | $23 |
| 2026-07-20 | 纸制包装容器 | INFINITY GLOBAL APAC PTE LTD | 中国 | $484 |
| 2026-07-20 | 纸制包装容器 | INFINITY GLOBAL APAC PTE LTD | 中国 | $152 |
| 2026-07-20 | 纸制包装容器 | INFINITY GLOBAL APAC PTE LTD | 越南 | $295 |
出口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 棉质衬衫 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $426 |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $7.1K |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $7.1K |
| 2026-07-30 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 毛皮服装 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $7.7K |
| 2026-07-28 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 贵金属首饰 | Christian Dior Far East Ltd. | 中国香港 | $4.0K |