Thanh Nam Trading Electronic Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử VIễN THôNG THàNH NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$149.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101611252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5U09NN |
| 成立日期 | 2005-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 16A, phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM TRADING ELECTRONIC COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16A, phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436454007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $79.4K |
| 中国 | 11 | $46.2K |
| 美国 | 3 | $12.3K |
| 法国 | 1 | $6.1K |
| 马来西亚 | 2 | $5.0K |
| 保加利亚 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietex Media GmbH | 德国 | 4 | $83.1K | 其他测量仪器、通信设备 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $10.3K | 通信设备零件、通信设备 |
| Thinkmate A Source Code Co. | 美国 | 1 | $9.1K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Waves System | 法国 | 1 | $6.3K | 音频设备零件、单个扬声器 |
| dd8930c2e05a613778e7086a5a40846a | 1 | $5.2K | ||
| FS COM Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Prompter People | 美国 | 1 | $2.0K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| dcbbb23f4be5bf8c95f659fdac3bd812 | 1 | $1.2K | ||
| OSEE Technology Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他电气设备、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-25 | 其他自动数据处理系统 | Thinkmate A Source Code Co. | 美国 | $9.1K |
| 2024-04-10 | 自动数据处理输入输出单元 | PT CORE MEDIA INDONESIA | 美国 | $1.2K |
| 2024-01-15 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-01-08 | 固态存储设备 | EZTITLEAS DEVELOPMENT STUDIO LTD | 保加利亚 | $45 |
| 2023-12-08 | 通信设备零件 | FS COM Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-30 | 通信设备零件 | FS COM Ltd. | 中国 | $420 |
| 2023-11-30 | 带接头绝缘电线 | FS COM Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-30 | 通信设备零件 | FS COM LTD | 中国 | $200 |
| 2023-10-12 | 其他电气设备 | VIETEX MEDIA GMBH | 马来西亚 | $2.3K |
| 2023-10-05 | 绝缘电线 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $278 |