Asia Pacific Dairy Cattle One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 饲料产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bò Sữa Châu á Thái Bình Dương
21
进口笔数
0
出口笔数
$122.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311529981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBM6M89 |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | 986 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÒ SỮA CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842822120200 |
| 邮箱 | info@apdairyco.com |
| 官网 | apdairyco.com |
| 传真 | 02835542501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 628亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121490 | 饲料产品 |
| 051110 | 牛精液 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $122.14M |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Border Valley Trading, Ltd. | 美国 | 12 | $121.91M | 饲料产品 |
| Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | 5 | $203.1K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Stone Wings II, LLC | 美国 | 1 | $15.6K | 饲料产品 |
| Tophay Agri-Industries Inc. | 美国 | 1 | $14.6K | 饲料产品 |
| Shenzhen Sunway Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Kong Bo | 柬埔寨 | 1 | $3 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 饲料产品 | TOPHAY AGRI-INDUSTRIES INC | 美国 | $14.6K |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $559 |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $5.2K |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $173 |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $975 |
| 2026-02-23 | 牛精液 | Inguran Llc Dba Stgenetics | 美国 | $8.8K |