GTECH Instruments & Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT GTECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$121.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110192110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84DT6TE |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 145 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH |
| 企业英文名称 | GTECH INSTRUMENTS AND TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 135 phố Nguyễn Văn Viên, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0985175910 |
| 邮箱 | vt.trong88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 3 | $46.6K |
| 美国 | 2 | $45.9K |
| 印度 | 1 | $21.3K |
| 中国 | 4 | $5.4K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 墨西哥 | 1 | $717 |
| 德国 | 1 | $420 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winwing International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | 切片机零件、非瓦楞折叠盒 |
| Hym Brothers | 印度 | 3 | $42.6K | 切片机零件、液体过滤机械 |
| Parshvnath Lab Solutions | 印度 | 1 | $13.4K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| LBT TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 放电灯、光学辐射仪器 |
| Zhejiang ALWSCL Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Hym Brothers | 美国 | 1 | $1.5K | 其他实验室玻璃器皿 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Yiwu Feijin E-Commerce Firm | 中国 | 1 | $486 | 切片机零件、光学分光仪 |
| c82c4a836c017e94d855e90cfff1e4e5 | 1 | $420 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $279 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $134 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $320 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 止回阀 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $320 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $581 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WINWING INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 爱尔兰 | $720 |