QUAN ANH GENERAL SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP QUâN ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$214.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002073351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CWPFUB |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 09, ngõ 23A, Đường Lê Ninh, Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP QUÂN ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, ngõ 23A, Đường Lê Ninh, Tổ dân phố Hợp Tiến, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84385888669 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $214.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $161.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $42.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $10.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 焊接机零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-11 | 离合器联轴器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-11 | 不锈钢管件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2024-07-09 | 铜垫圈 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-07-09 | 铜垫圈 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-04-25 | 焊接机零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-04-25 | 焊接机零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-04-25 | 其他吸尘器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-25 | 非螺纹钢销 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $404 |