Amy Tong
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干鳕鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$119
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401867417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XK53RJ |
| 成立日期 | 2017-12-07 |
| 联系地址 | 22 Dương Thị Xuân Quý, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP AMY |
| 企业英文名称 | AMY GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $119 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |
| 2024-11-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $5 |
| 2024-11-20 | 其他毛发制品 | — | 越南 | $10 |
| 2024-11-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-20 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $3 |
| 2024-11-20 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $8 |
| 2024-11-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |
| 2024-11-20 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |