QUYEN VAN CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUYềN VâN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001012703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6J13XK |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | 130 Hồ Nghinh, Khối phố Mỹ Thạch Bắc, Phường Bàn Thạch, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUYỀN VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914239079 |
| 邮箱 | dinhnuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | 6 | $1.9K | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $184 |
| 2026-04-01 | 毒素及微生物培养物 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $268 |
| 2026-03-23 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $276 |
| 2026-03-06 | 毒素及微生物培养物 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $134 |
| 2025-12-24 | 甘蔗糖蜜 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $92 |
| 2025-12-10 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $904 |