Phuong Duy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ PHươNG DUY
14
进口笔数
0
出口笔数
$77.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302621853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0P5SSS |
| 成立日期 | 2002-05-24 |
| 联系地址 | 111 đường số 7, khu A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ PHƯƠNG DUY |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG DUY TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 đường số 7, khu A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842838206446 |
| 邮箱 | th.phuongduy@yahoo.com |
| 官网 | www.pdtrading.com.vn |
| 传真 | 62810285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 570232 | 人造机织地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $32.7K |
| 英国 | 6 | $24.7K |
| 比利时 | 3 | $15.5K |
| 新西兰 | 1 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 5 | $95 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $66.5K | 尼龙簇绒地毯、塑料家用制品 |
| 89985abca9295b5cd84a0ec06305277e | 2 | $11.0K | ||
| Guangzhou Fuying E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 石英、硫化橡胶地板 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | $319 |
| 2025-03-12 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | $2.5K |
| 2025-03-12 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | $2.5K |
| 2025-03-12 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | $2.2K |
| 2025-03-12 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | $2.5K |
| 2025-03-12 | 非毛纺毡呢 | The United Agencies Pte. Ltd. | 英国 | $1.4K |
| 2025-03-12 | 人造机织地毯 | THE UNITED AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2025-03-12 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | $2.5K |
| 2025-02-12 | 硫化橡胶地板 | GUANGZHOU FUYING E COMMERCE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-11-12 | 尼龙簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 新西兰 | $1.0K |