Van Linh Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN LINH LOGISTICS
70
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300808012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM94HWB |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Số nhà 010, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN LINH LOGISTICS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 010, đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa; Ủy thác xuất nhập khẩu; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 091177299 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 080521 | 柑橘 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $204.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $66.3K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $44.1K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Yunnan Jueping Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $25.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Jinxiang Linlang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Tonghai Qingquan Agricultural Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Panzhihua Yuncang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 柑橘、鲜李及黑刺李 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan KR Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 鲜洋葱青葱、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-29 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $448 |
| 2023-10-29 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $240 |
| 2023-10-29 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-24 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-24 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-21 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $700 |
| 2023-10-21 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $432 |
| 2023-10-21 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $875 |
| 2023-10-21 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN NONGMEICHEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO .,LTD | 中国 | $416 |
| 2023-10-18 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN JUEPING AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $2.0K |