Me Kong Sai Gon Fertilizer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Sài Gòn Me Kong
12
进口笔数
0
出口笔数
$900.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313042449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KX0EC1 |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Lầu 3 Nhà lồng 2, Trung tâm thương mại Cái Khế, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN SÀI GÒN ME KONG |
| 企业英文名称 | ME KONG SAI GON FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 3 Nhà lồng 2, Trung tâm thương mại Cái Khế, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +842923762556 |
| 邮箱 | info@mekofer.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $871.9K |
| 法国 | 1 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $638.5K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.2K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hebei Paizheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Hebei Pete Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Agronutrition | 法国 | 1 | $28.3K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-05-21 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-05-21 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-05-09 | 其他肥料 | HEBEI PAIZHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-04-23 | 其他肥料 | HEBEI PETE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-02-21 | 动植物肥料 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $48.1K |
| 2024-07-03 | 片状肥料≤10公斤 | JUANCHENG ELITE INDUSTRY & TRADE CO., LTD | 中国 | $249.5K |
| 2024-04-09 | 氮磷肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $28.3K |
| 2024-01-11 | 片状肥料≤10公斤 | Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $104.7K |
| 2023-11-22 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $109.2K |