Phuc Lam Technologies Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ PHúC LâM
2
进口笔数
39
出口笔数
$785.1K
进口金额
$1.15M
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107665293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FQES53 |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | Số 6 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM TECHNOLOGIES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84911690359 |
| 邮箱 | congtyphuclam59@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $785.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $593.1K |
| 美国 | 11 | $387.8K |
| 日本 | 5 | $151.3K |
| 印度 | 1 | $18.7K |
| 加拿大 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $785.1K | 无缝钢管、合金钢无缝管 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 21 | $593.1K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Coline Cabinetry NY, Inc. | 美国 | 7 | $295.9K | 木制家具零件、热带木胶合板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $151.3K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Cloud Etrading Inc. | 美国 | 2 | $50.9K | 木制家具零件、热带木胶合板 |
| Quart International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $41.0K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Rukmoni Industries | 印度 | 1 | $18.7K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Sunrise Kitchen Ltd. | 加拿大 | 1 | $10 | 9mm以上MDF板、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 合金钢无缝管 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $105.2K |
| 2025-12-26 | 无缝钢管 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $114.9K |
| 2025-12-26 | 螺纹钢制管件 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-26 | 螺纹钢制管件 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-12-26 | 无缝钢管 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-12-26 | 无缝钢管 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $101.2K |
| 2025-12-16 | 螺纹钢制管件 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-12-16 | 无缝钢管 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $101.2K |
| 2025-12-16 | 无缝钢管 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-12-16 | 螺纹钢制管件 | LIAOCHENG BENMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $376 |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22.3K |
| 2026-03-17 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22.1K |
| 2026-03-17 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-02-27 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22.2K |
| 2026-01-23 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22.1K |
| 2026-01-07 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-01-07 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $22.1K |
| 2025-12-24 | 针叶木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $20.1K |
| 2025-12-24 | 针叶木胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 印度尼西亚 | $22.1K |