Pentagon Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PENTAGON GROUP
309
进口笔数
0
出口笔数
$25.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108601630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9CSQP2 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Trung Yên Plaza, Số 1 Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PENTAGON GROUP |
| 企业英文名称 | PENTAGON GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C3-1 Khu đô thị Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84982028205 |
| 邮箱 | info@pentagongroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 150810 | 初榨花生油 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 232 | $17.48M |
| 巴基斯坦 | 34 | $3.51M |
| 马来西亚 | 19 | $2.17M |
| 美国 | 7 | $873.6K |
| 缅甸 | 8 | $505.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $314.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $85.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $35.4K |
| 中国 | 2 | $33.8K |
| 肯尼亚 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Tech Private Ltd | 印度 | 26 | $2.55M | 石油沥青、皮革腰带 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.97M | 碾磨大米、糙米 |
| Om Vishkar Exports | 印度 | 46 | $1.86M | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Able Perfect Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $1.15M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Enfiny Exim LLP | 印度 | 10 | $1.09M | 去壳花生、糙米 |
| Brown Vinimay Private Ltd. | 印度 | 8 | $864.8K | 碾磨大米、糙米 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 10 | $849.0K | 碾磨大米、其他干果 |
| Sun Temple Foods | 印度 | 12 | $591.3K | 碾磨大米、糙米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $505.7K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Shreeji Agriimpex Ltd. | 印度 | 9 | $459.0K | 去壳花生、花生 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铌钽钒矿砂 | MELVIN KIPKOSGEI KIPTANUI | 肯尼亚 | $350 |
| 2026-04-22 | 铌钽钒矿砂 | MELVIN KIPKOSGEI KIPTANUI | 肯尼亚 | $350 |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $35.7K |
| 2026-04-22 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $35.7K |
| 2026-04-14 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-14 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $24.0K |
| 2026-03-09 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $59.6K |
| 2026-03-04 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $29.9K |
| 2026-02-27 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $59.9K |
| 2026-01-21 | 其他玉米 | OMVISHKAR EXPORTS | 印度 | $0 |