Pentagon Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PENTAGON GROUP

309
进口笔数
0
出口笔数
$25.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $265.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $717.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $530.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $569.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $895.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $692.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $399.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $872.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $396.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $880.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.34M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $609.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $377.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $318.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $662.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $510.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $265.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $717.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $530.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $283.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $569.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $895.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $692.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.91M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $399.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $872.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $396.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $880.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.34M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $609.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $377.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $337.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $318.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $662.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $343.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $510.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108601630
企查查编码QVNE9CSQP2
成立日期2019-01-25
联系地址Tầng 4, Tòa nhà Trung Yên Plaza, Số 1 Trung Hòa, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PENTAGON GROUP
企业英文名称PENTAGON GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C3-1 Khu đô thị Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84982028205
邮箱info@pentagongroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米
151190精炼棕榈油
230330酿造废料
230400大豆油渣
251020研磨磷酸盐
150810初榨花生油
843143钻探机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度232$17.48M
巴基斯坦34$3.51M
马来西亚19$2.17M
美国7$873.6K
缅甸8$505.7K
印度尼西亚3$314.7K
澳大利亚1$85.8K
俄罗斯2$35.4K
中国2$33.8K
肯尼亚1$700

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B Tech Private Ltd印度26$2.55M石油沥青、皮革腰带
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度22$1.97M碾磨大米、糙米
Om Vishkar Exports印度46$1.86M干辣椒、鲜洋葱青葱
Able Perfect Sdn. Bhd.马来西亚9$1.15M精炼棕榈油、食用油脂制品
Enfiny Exim LLP印度10$1.09M去壳花生、糙米
Brown Vinimay Private Ltd.印度8$864.8K碾磨大米、糙米
Safe Agritrade Private Ltd.印度10$849.0K碾磨大米、其他干果
Sun Temple Foods印度12$591.3K碾磨大米、糙米
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡8$505.7K其他干制豆类、干绿豆
Shreeji Agriimpex Ltd.印度9$459.0K去壳花生、花生

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铌钽钒矿砂MELVIN KIPKOSGEI KIPTANUI肯尼亚$350
2026-04-22铌钽钒矿砂MELVIN KIPKOSGEI KIPTANUI肯尼亚$350
2026-04-22其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$35.7K
2026-04-22其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$35.7K
2026-04-14其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$24.0K
2026-04-14其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$24.0K
2026-03-09其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$59.6K
2026-03-04其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$29.9K
2026-02-27其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$59.9K
2026-01-21其他玉米OMVISHKAR EXPORTS印度$0

相关企业 · 同类产品

Pentagon Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →