NAM LONG EQUIPMENT & ELEVATOR CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY Và THIếT Bị NAM LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$464.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104216613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9F1DQS2 |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Số 58 phố Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG EQUIPMENT AND ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ tiến hành hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực thi công xây dựng theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842436787666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $300.2K |
| 中国 | 2 | $127.5K |
| 意大利 | 6 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | 3 | $296.9K | 升降机、电器装置零件 |
| QINGDAO MAOYUAN PARKING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | 1 | $111.3K | 其他升降机械、液压车辆千斤顶 |
| Tk Access Solutions | 意大利 | 1 | $34.1K | 升降机 |
| TK ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | 1 | $16.2K | 机械零件、升降机 |
| TK ELEVATOR (KOREA) LTD. | 韩国 | 1 | $3.3K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Tk Access Solutions Ltd | 意大利 | 2 | $1.4K | 升降机零件、非CRT显示器 |
| Access Bdd | 意大利 | 2 | $667 | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| THYSSENKRUPP HOME SOLUTIONS SRL | 意大利 | 1 | $175 | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 升降机 | TK ELEVATOR (CHINA) CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-03-07 | 静止变流器 | ACCESS BDD | 意大利 | $458 |
| 2024-12-20 | 其他升降机械 | QINGDAO MAOYUAN PARKING EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $111.3K |
| 2024-08-05 | 升降机 | TK ACCESS SOLUTIONS TRADING AS ACCESS BDD | 意大利 | $34.1K |
| 2024-07-01 | 非CRT显示器 | ACCESS BDD (A DIVISION OF TK ACCESS SOLUTIONS LTD) | 意大利 | $1.0K |
| 2024-05-30 | 升降机零件 | ACCESS BDD (A DIVISION OF TK ACCESS SOLUTIONS LTD) | 意大利 | $363 |
| 2023-09-07 | 升降机零件 | THYSSENKRUPP HOME SOLUTIONS SRL | 意大利 | $175 |
| 2023-05-23 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $47.1K |
| 2023-05-17 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2023-04-18 | 升降机零件 | TK ELEVATOR (KOREA) LTD. | 韩国 | $2.1K |