Thanh Phat International Investment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư QUốC Tế THàNH PHáT

87
进口笔数
226
出口笔数
$28.21M
进口金额
$25.74M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 2 笔2023-09进口 $339.7K · 1 笔出口 $265.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $583.7K · 6 笔2023-11进口 $1.11M · 4 笔出口 $85.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $684.1K · 7 笔2024-01进口 $238.2K · 2 笔出口 $590.6K · 6 笔2024-02进口 $2.49M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.2K · 1 笔出口 $859.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 8 笔2024-05进口 $900.5K · 3 笔出口 $1.24M · 13 笔2024-06进口 $1.74M · 8 笔出口 $455.8K · 4 笔2024-07进口 $990.8K · 4 笔出口 $576.5K · 5 笔2024-08进口 $2.71M · 8 笔出口 $923.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $826.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $781.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $795.8K · 7 笔2025-01进口 $1.24M · 2 笔出口 $758.4K · 6 笔2025-02进口 $558.5K · 1 笔出口 $486.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $579.0K · 5 笔2025-04进口 $300.3K · 1 笔出口 $671.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $933.9K · 8 笔2025-06进口 $2.72M · 7 笔出口 $1.28M · 8 笔2025-07进口 $380.8K · 1 笔出口 $861.2K · 7 笔2025-08进口 $447.7K · 2 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-09进口 $2.09M · 5 笔出口 $1.07M · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $668.9K · 5 笔2025-11进口 $1.47M · 3 笔出口 $676.2K · 6 笔2025-12进口 $434.8K · 2 笔出口 $1.22M · 9 笔2026-01进口 $2.41M · 6 笔出口 $691.3K · 6 笔2026-02进口 $362.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.8K · 1 笔出口 $706.5K · 5 笔2026-04进口 $793.1K · 1 笔出口 $885.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.3K · 2 笔2023-09进口 $339.7K · 1 笔出口 $265.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $583.7K · 6 笔2023-11进口 $1.11M · 4 笔出口 $85.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $684.1K · 7 笔2024-01进口 $238.2K · 2 笔出口 $590.6K · 6 笔2024-02进口 $2.49M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.2K · 1 笔出口 $859.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $737.5K · 8 笔2024-05进口 $900.5K · 3 笔出口 $1.24M · 13 笔2024-06进口 $1.74M · 8 笔出口 $455.8K · 4 笔2024-07进口 $990.8K · 4 笔出口 $576.5K · 5 笔2024-08进口 $2.71M · 8 笔出口 $923.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $826.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $781.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $795.8K · 7 笔2025-01进口 $1.24M · 2 笔出口 $758.4K · 6 笔2025-02进口 $558.5K · 1 笔出口 $486.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $579.0K · 5 笔2025-04进口 $300.3K · 1 笔出口 $671.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $933.9K · 8 笔2025-06进口 $2.72M · 7 笔出口 $1.28M · 8 笔2025-07进口 $380.8K · 1 笔出口 $861.2K · 7 笔2025-08进口 $447.7K · 2 笔出口 $1.00M · 8 笔2025-09进口 $2.09M · 5 笔出口 $1.07M · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $668.9K · 5 笔2025-11进口 $1.47M · 3 笔出口 $676.2K · 6 笔2025-12进口 $434.8K · 2 笔出口 $1.22M · 9 笔2026-01进口 $2.41M · 6 笔出口 $691.3K · 6 笔2026-02进口 $362.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.8K · 1 笔出口 $706.5K · 5 笔2026-04进口 $793.1K · 1 笔出口 $885.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3901246854
企查查编码QVNNNDER54
成立日期2017-08-09
联系地址Số 538A, Đường Trần Phú, Khu phố Ninh Bình, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84981966966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦32$10.22M
玻利维亚13$5.01M
加纳11$3.34M
几内亚比绍9$2.90M
坦桑尼亚9$2.86M
多哥2$1.04M
尼日利亚3$872.0K
几内亚2$692.6K
莫桑比克2$612.8K
印度尼西亚3$364.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其62$8.27M
美国59$6.89M
俄罗斯40$4.04M
越南41$3.88M
德国9$981.0K
阿联酋6$589.9K
英国3$327.2K
西班牙1$184.6K
新加坡2$182.4K
荷兰1$108.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akshaj Commodities Ltd.坦桑尼亚8$2.66M带壳腰果
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡9$2.45M带壳腰果、其他粗加工木材
Afri Ventures FZE阿联酋7$1.76M带壳腰果、零售除草剂
Akshaj Commodities Ltd.科特迪瓦3$1.60M带壳腰果
Majestar International Ltd.几内亚比绍3$1.42M带壳腰果
Majestar International Ltd.科特迪瓦3$1.37M带壳腰果
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡7$1.36M带壳腰果、去壳腰果
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$1.35M带壳腰果、精炼棕榈油
AST Enterprises, Inc.科特迪瓦4$872.3K带壳腰果
SR Trading FZC阿联酋4$817.3K带壳腰果

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国47$5.43M去壳腰果、干椰子
Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其44$5.15M去壳腰果、坚果及种子
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.土耳其16$3.00M去壳腰果、坚果及种子
Masterfood LLC俄罗斯29$2.92M去壳腰果、李子干
Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti.越南17$1.65M去壳腰果
Red River Foods, Inc.美国9$1.21M去壳腰果、坚果及种子
Masterfood俄罗斯11$1.12M去壳腰果、去壳花生
Ultra Trading International Ltd.越南10$897.8K去壳腰果、干椰子
Heinrich Brüning GmbH德国6$669.5K去壳腰果、干椰子
Exports L.P.越南6$595.4K去壳腰果、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14带壳腰果DELTA STAR GENERAL TRADING LLC加纳$396.5K
2026-04-14带壳腰果DELTA STAR GENERAL TRADING LLC加纳$396.5K
2026-03-17带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.坦桑尼亚$88.8K
2026-02-24带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$179.5K
2026-02-24带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$182.6K
2026-01-25带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$227.5K
2026-01-22带壳腰果SR TRADING FZC坦桑尼亚$227.6K
2026-01-14带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.坦桑尼亚$320.1K
2026-01-14带壳腰果ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.坦桑尼亚$414.5K
2026-01-12带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD坦桑尼亚$609.0K

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国$118.3K
2026-04-23去壳腰果BARROW LANE & BALLARD LTD英国$106.8K
2026-04-23去壳腰果CALCONUT SL西班牙$184.6K
2026-04-16去壳腰果VENUS KURUYEMIS GIDA ITH.IRH. VE$189.7K
2026-04-13去壳腰果ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国$113.4K
2026-04-11去壳腰果OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI土耳其$172.7K
2026-03-30去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$128.8K
2026-03-26去壳腰果OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI土耳其$168.3K
2026-03-18去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$128.8K
2026-03-13去壳腰果OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI土耳其$168.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat International Investment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →