Thanh Phat International Investment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐầU Tư QUốC Tế THàNH PHáT
87
进口笔数
226
出口笔数
$28.21M
进口金额
$25.74M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
33
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901246854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNDER54 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Số 538A, Đường Trần Phú, Khu phố Ninh Bình, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84981966966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 32 | $10.22M |
| 玻利维亚 | 13 | $5.01M |
| 加纳 | 11 | $3.34M |
| 几内亚比绍 | 9 | $2.90M |
| 坦桑尼亚 | 9 | $2.86M |
| 多哥 | 2 | $1.04M |
| 尼日利亚 | 3 | $872.0K |
| 几内亚 | 2 | $692.6K |
| 莫桑比克 | 2 | $612.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $364.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 62 | $8.27M |
| 美国 | 59 | $6.89M |
| 俄罗斯 | 40 | $4.04M |
| 越南 | 41 | $3.88M |
| 德国 | 9 | $981.0K |
| 阿联酋 | 6 | $589.9K |
| 英国 | 3 | $327.2K |
| 西班牙 | 1 | $184.6K |
| 新加坡 | 2 | $182.4K |
| 荷兰 | 1 | $108.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akshaj Commodities Ltd. | 坦桑尼亚 | 8 | $2.66M | 带壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $2.45M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 7 | $1.76M | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Akshaj Commodities Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.60M | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 几内亚比绍 | 3 | $1.42M | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.37M | 带壳腰果 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.36M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.35M | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| AST Enterprises, Inc. | 科特迪瓦 | 4 | $872.3K | 带壳腰果 |
| SR Trading FZC | 阿联酋 | 4 | $817.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | 47 | $5.43M | 去壳腰果、干椰子 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 44 | $5.15M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 16 | $3.00M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 29 | $2.92M | 去壳腰果、李子干 |
| Ozkale Ic Ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 17 | $1.65M | 去壳腰果 |
| Red River Foods, Inc. | 美国 | 9 | $1.21M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 11 | $1.12M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Ultra Trading International Ltd. | 越南 | 10 | $897.8K | 去壳腰果、干椰子 |
| Heinrich Brüning GmbH | 德国 | 6 | $669.5K | 去壳腰果、干椰子 |
| Exports L.P. | 越南 | 6 | $595.4K | 去壳腰果、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | DELTA STAR GENERAL TRADING LLC | 加纳 | $396.5K |
| 2026-04-14 | 带壳腰果 | DELTA STAR GENERAL TRADING LLC | 加纳 | $396.5K |
| 2026-03-17 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $88.8K |
| 2026-02-24 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $179.5K |
| 2026-02-24 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $182.6K |
| 2026-01-25 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $227.5K |
| 2026-01-22 | 带壳腰果 | SR TRADING FZC | 坦桑尼亚 | $227.6K |
| 2026-01-14 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $320.1K |
| 2026-01-14 | 带壳腰果 | ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 坦桑尼亚 | $414.5K |
| 2026-01-12 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 坦桑尼亚 | $609.0K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $118.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | BARROW LANE & BALLARD LTD | 英国 | $106.8K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | CALCONUT SL | 西班牙 | $184.6K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | VENUS KURUYEMIS GIDA ITH.IRH. VE | — | $189.7K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $113.4K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $172.7K |
| 2026-03-30 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $128.8K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $168.3K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $128.8K |
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | OZKALE IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $168.3K |