Thanh Quan Trade & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thanh Quân
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303119646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8HV9PG |
| 成立日期 | 2003-11-10 |
| 联系地址 | 379 Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH QUÂN |
| 企业英文名称 | THANH QUAN TRADE AND PRODUCING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 379 Tên Lửa, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838774589 |
| 邮箱 | topink.vn@gmail.com |
| 传真 | 0837625758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.50M |
| 中国台湾 | 13 | $369.0K |
| 德国 | 5 | $95.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cing Jun Co., Ltd. | 中国 | 13 | $871.9K | PET塑料片材 |
| KSKJ Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $524.2K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| SUN YANG GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $265.0K | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $242.7K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| CING JUN CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $230.2K | PET塑料片材 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $195.8K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Tianyang New Materials (Shanghai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.0K | 聚合物胶粘剂、其他饱和聚酯 |
| EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $104.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他不饱和聚酯 |
| P.R.C. Co., Ltd. | 德国 | 5 | $95.8K | 含油石蜡 |
| Nantong Tianyang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI XIETONG YONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | SHANGHAI XIETONG YONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $998 |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $998 |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | CING JUN CO.,LTD | 中国 | $40.1K |