Vien Minh Mechanical & Automatic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Và Tự ĐộNG HóA VIễN MINH
1
进口笔数
85
出口笔数
$1.1K
进口金额
$326.8K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402164583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PAA682 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 52 Cồn Dầu 1, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỄN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Cồn Dầu 1, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84977348208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $323.4K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Yuanhan Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他功能机器、金属处理机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $163.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $157.1K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| LTD MATERIAL, LLC | 美国 | 1 | $3.4K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 包装机械 | KUNSHAN YUANHAN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $574 |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH PREMO VIET NAM | 越南 | $620 |