Tien Phong Production, Trade and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TIêN PHONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$632.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R9JHCQ |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG PRODUCTION TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Xuân Ổ A, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0964155999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $632.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $336.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $216.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 皮带输送机 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.8K |