Vinatires Import Export & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ VINATIRES
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201660495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW0JEFG |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Số 84 Nguyễn Minh Đường, Ấp 1, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ VINATIRES |
| 企业英文名称 | VINATIRES IMPORT - EXPORT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Nguyễn Minh Đường, Khu phố 22, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | +84942729731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.35M |
| 印度 | 23 | $699.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.09M | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
| Apollo Tyres Ltd. | 印度 | 13 | $464.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Aquila Rubber Co., Ltd. | 中国 | 9 | $264.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Apollo Tyres (Thailand) Ltd. | 泰国 | 9 | $234.2K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO AQUILA RUBBER LTD | 中国 | $8.5K |