Minh Nam Investment Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110040816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4VQQ42 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 2/12 TDP Đông Ngạc 1, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH NAM |
| 企业英文名称 | MINH NAM INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02462907992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $24.6K |
| 德国 | 4 | $5.0K |
| 日本 | 4 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 塑料人造花、玩具模型 |
| Zhuhai Yingzhi Mould Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 8472机器零件、其他橡胶带 |
| Zhuhai Yinzhì Mould Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 8472机器零件、静止变流器 |
| Tiger Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| 973cec8292512a5694991f559259b107 | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 电力控制板 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-10-23 | 其他电路开关装置 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $126 |
| 2024-10-23 | 传动轴及曲柄 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-10-23 | 数据处理机 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $558 |
| 2024-10-23 | 其他橡胶带 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 日本 | $420 |
| 2024-10-23 | 电力控制板 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $370 |
| 2024-10-23 | 8472机器零件 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-10-23 | 其他橡胶带 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 日本 | $130 |
| 2024-10-23 | 静止变流器 | ZHUHAI YINZHI MOULD MFG CO LTD | 中国 | $258 |