DIDA DATA TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Dữ LIệU DIDA
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318071059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9HB7RE |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 18, Toà nhà TNR, 180-192 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỮ LIỆU DIDA |
| 企业英文名称 | DIDA DATA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Toà nhà TNR, 180-192 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873004459 |
| 邮箱 | peter_li@moreinsz.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $83.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $83.5K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 通信设备 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-01-08 | 通信设备 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-01-08 | 通信设备 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-08 | 通信设备 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-08 | 通信设备 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $835 |
| 2024-11-29 | 光电显示手表 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-29 | 光电显示手表 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-29 | 光电显示手表 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-17 | 非乙烯塑料袋 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-17 | 塑料餐具 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $112 |