Eternal Asia Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ETERNAL ASIA VIệT NAM
588
进口笔数
123
出口笔数
$36.68M
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316051459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8XPRQ3 |
| 成立日期 | 2019-12-05 |
| 联系地址 | 31/6+6A Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ETERNAL ASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETERNAL ASIA VIETNAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838389941 |
| 邮箱 | info@eascs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $11.14M |
| 菲律宾 | 187 | $8.96M |
| 中国台湾 | 153 | $7.01M |
| 泰国 | 233 | $7.00M |
| 韩国 | 22 | $1.27M |
| 马来西亚 | 28 | $719.7K |
| 越南 | 16 | $556.7K |
| 墨西哥 | 9 | $21.7K |
| 老挝 | 2 | $11.4K |
| 新加坡 | 3 | $961 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 78 | $1.72M |
| 新加坡 | 30 | $278.3K |
| 日本 | 3 | $170.3K |
| 马来西亚 | 4 | $46.4K |
| 中国台湾 | 7 | $27.2K |
| 中国 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Asia (Vietnam) Pte. Ltd. | 新加坡 | 230 | $11.81M | 存储单元、固态存储设备 |
| SYNOLOGY INC | 中国台湾 | 85 | $8.48M | 存储单元、8471机器零件 |
| TOSHIBA ELECTRONIC COMPONENTS TAIWAN CORP ORATION. | 中国台湾 | 34 | $5.59M | 存储单元、高压继电器 |
| Western Digital (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $4.60M | 存储单元、固态存储设备 |
| Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.16M | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Exascend (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.07M | 固态存储设备、8471机器零件 |
| TOSHIBA ELECTRONICS COMPONENTS TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $704.2K | 存储单元 |
| Toshiba Electronics Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $290.6K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Western Digital Storage Technologies | 泰国 | 10 | $4.0K | 存储单元、固态存储设备 |
| TRANSCEND INFORMATION INC | 中国台湾 | 9 | $2.3K | 固态存储设备、存储单元 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Asia (Vietnam) Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $940.5K | 存储单元、固态存储设备 |
| NEXACORE DYNAMIC LTD | 中国香港 | 6 | $464.1K | 存储单元、固态存储设备 |
| HONG KONG STELLAR INNOVATIONS LTD | 中国香港 | 3 | $284.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| Aston Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $170.3K | 存储单元 |
| SYNO DISTRIBUTION LTD | 中国香港 | 5 | $140.4K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 2 | $124.3K | 存储单元 |
| Western Digital (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $46.4K | 固态存储设备、存储单元 |
| TOSHIBA ELECTRONIC COMPONENTS TAIWAN CORP ORATION. | 中国台湾 | 3 | $31.9K | 存储单元、高压继电器 |
| Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| GOLDKEY TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 存储单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 588)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $836 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $270 |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $180 |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $41 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | $64.0K |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $720 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $225 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $315 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $105 |
| 2026-04-27 | 存储单元 | ETERNAL ASIA (VIETNAM) PTE LTD | 新加坡 | $97 |