Eternal Asia Vietnam Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ETERNAL ASIA VIệT NAM

611
进口笔数
140
出口笔数
$39.46M
进口金额
$3.37M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
42
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-10进口 $627.5K · 20 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-11进口 $711.2K · 19 笔出口 $48.0K · 5 笔2023-12进口 $913.5K · 23 笔出口 $53.2K · 5 笔2024-01进口 $500.3K · 21 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-02进口 $390.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $642.6K · 17 笔出口 $46.6K · 5 笔2024-04进口 $261.3K · 7 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-05进口 $993.6K · 18 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-06进口 $392.4K · 10 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-07进口 $467.9K · 6 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-08进口 $410.2K · 11 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-09进口 $536.2K · 11 笔出口 $247 · 1 笔2024-10进口 $865.4K · 12 笔出口 $100 · 1 笔2024-11进口 $862.8K · 15 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-12进口 $839.4K · 13 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-01进口 $270.1K · 11 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-02进口 $519.2K · 9 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-03进口 $872.6K · 13 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-04进口 $678.5K · 7 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-05进口 $909.0K · 15 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $628.0K · 14 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-07进口 $734.2K · 14 笔出口 $107.5K · 5 笔2025-08进口 $645.6K · 13 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-09进口 $1.14M · 16 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-10进口 $1.26M · 16 笔出口 $146.4K · 3 笔2025-11进口 $861.8K · 10 笔出口 $117.3K · 5 笔2025-12进口 $2.93M · 28 笔出口 $330.8K · 6 笔2026-01进口 $1.29M · 16 笔出口 $211.7K · 4 笔2026-02进口 $678.9K · 7 笔出口 $128.7K · 5 笔2026-03进口 $1.66M · 12 笔出口 $89.1K · 4 笔2026-04进口 $3.64M · 11 笔出口 $262.9K · 4 笔2026-05进口 $1.64M · 12 笔出口 $503.6K · 7 笔2026-06进口 $1.14M · 11 笔出口 $615.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-10进口 $627.5K · 20 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-11进口 $711.2K · 19 笔出口 $48.0K · 5 笔2023-12进口 $913.5K · 23 笔出口 $53.2K · 5 笔2024-01进口 $500.3K · 21 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-02进口 $390.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $642.6K · 17 笔出口 $46.6K · 5 笔2024-04进口 $261.3K · 7 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-05进口 $993.6K · 18 笔出口 $36.7K · 4 笔2024-06进口 $392.4K · 10 笔出口 $39.1K · 6 笔2024-07进口 $467.9K · 6 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-08进口 $410.2K · 11 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-09进口 $536.2K · 11 笔出口 $247 · 1 笔2024-10进口 $865.4K · 12 笔出口 $100 · 1 笔2024-11进口 $862.8K · 15 笔出口 $58.1K · 5 笔2024-12进口 $839.4K · 13 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-01进口 $270.1K · 11 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-02进口 $519.2K · 9 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-03进口 $872.6K · 13 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-04进口 $678.5K · 7 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-05进口 $909.0K · 15 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $628.0K · 14 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-07进口 $734.2K · 14 笔出口 $107.5K · 5 笔2025-08进口 $645.6K · 13 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-09进口 $1.14M · 16 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-10进口 $1.26M · 16 笔出口 $146.4K · 3 笔2025-11进口 $861.8K · 10 笔出口 $117.3K · 5 笔2025-12进口 $2.93M · 28 笔出口 $330.8K · 6 笔2026-01进口 $1.29M · 16 笔出口 $211.7K · 4 笔2026-02进口 $678.9K · 7 笔出口 $128.7K · 5 笔2026-03进口 $1.66M · 12 笔出口 $89.1K · 4 笔2026-04进口 $3.64M · 11 笔出口 $262.9K · 4 笔2026-05进口 $1.64M · 12 笔出口 $503.6K · 7 笔2026-06进口 $1.14M · 11 笔出口 $615.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0316051459
企查查编码QVNT8XPRQ3
成立日期2019-12-05
联系地址31/6+6A Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ETERNAL ASIA VIỆT NAM
企业英文名称ETERNAL ASIA VIETNAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842838389941
邮箱info@eascs.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
852351固态存储设备
8473308471机器零件
830249贱金属配件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
851762通信设备
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
847170存储单元
852351固态存储设备
8473308471机器零件
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国281$12.45M
菲律宾197$9.98M
中国台湾159$7.32M
泰国242$7.14M
韩国22$1.27M
马来西亚28$719.7K
越南16$556.7K
墨西哥9$21.7K
老挝2$11.4K
新加坡3$961

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港89$2.79M
新加坡33$292.9K
日本3$170.3K
中国台湾10$60.2K
马来西亚4$46.4K
中国1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Asia (Vietnam) Pte. Ltd.新加坡230$11.81M存储单元、固态存储设备
SYNOLOGY INC中国台湾89$8.95M存储单元、8471机器零件
TOSHIBA ELECTRONIC COMPONENTS TAIWAN CORP ORATION.中国台湾40$6.89M存储单元、高压继电器
Western Digital (Singapore) Pte. Ltd.中国92$4.71M存储单元、固态存储设备
Exascend (Hong Kong) Co., Ltd.中国36$2.60M固态存储设备、8471机器零件
Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国24$2.16M固态存储设备、8471机器零件
TOSHIBA ELECTRONICS COMPONENTS TAIWAN CORP ORATION中国台湾6$704.2K存储单元
Toshiba Electronics Asia (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$290.6K大功率晶体管、处理器及控制器
Western Digital Storage Technologies泰国10$4.0K存储单元、固态存储设备
Transcend Information Inc.中国台湾9$2.3K固态存储设备、存储单元

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eternal Asia (Vietnam) Pte. Ltd.新加坡90$953.9K存储单元、固态存储设备
MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD中国香港9$908.1K存储单元
HONG KONG STELLAR INNOVATIONS LTD中国香港4$526.2K存储单元、8471机器零件
NEXACORE DYNAMIC LTD中国香港6$464.1K存储单元、固态存储设备
Aston Japan Co., Ltd.日本3$170.3K存储单元
SYNO DISTRIBUTION LTD中国香港5$140.4K固态存储设备、8471机器零件
TOSHIBA ELECTRONIC COMPONENTS TAIWAN CORP ORATION.中国台湾5$63.3K存储单元、高压继电器
Western Digital (Singapore) Pte. Ltd.中国4$46.4K固态存储设备、存储单元
Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国4$18.6K存储器芯片、8471机器零件
SYNOLOGY INC中国台湾3$1.6K存储单元、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 611)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$5.7K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$11.3K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$3.4K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC菲律宾$39.0K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC菲律宾$9.7K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$752
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$4.5K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$14.1K
2026-06-30存储单元SYNOLOGY INC中国台湾$12.7K
2026-06-30其他自动数据处理部件SYNOLOGY INC中国台湾$2.0K

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30存储单元MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD中国香港$50.0K
2026-06-30存储单元MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD中国香港$80.0K
2026-06-30存储单元MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD中国香港$8.5K
2026-06-29存储单元MAGICUBE TECHNOLOGIES LTD中国香港$61.0K
2026-06-26存储单元Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国香港$65
2026-06-26存储单元Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国香港$195
2026-06-26固态存储设备Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国香港$12
2026-06-26固态存储设备Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国香港$272
2026-06-26固态存储设备Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国香港$32
2026-06-26存储单元Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国香港$212

相关企业 · 同类产品

Eternal Asia Vietnam Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →