Asia Fruit Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY ASIA
166
进口笔数
0
出口笔数
$6.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316282671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UQF4TK |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 662/1 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 662/1 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84393791715 |
| 邮箱 | truongphidt123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080510 | 橙子 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 130 | $5.24M |
| 南非 | 20 | $772.0K |
| 秘鲁 | 10 | $336.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $84.5K |
| 智利 | 1 | $70.1K |
| 埃及 | 1 | $43.3K |
| 加拿大 | 1 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paramount Export Co. | 美国 | 96 | $2.94M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| PARAMOUNT EXPORT CO LTD | 美国 | 31 | $2.35M | 鲜苹果、橙子 |
| Asia Fresh (Pty) Ltd | 南非 | 15 | $473.3K | 鲜苹果、橙子 |
| Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | 6 | $342.0K | 鲜苹果、柑橘 |
| Fresh Pacific International Inc. | 美国 | 8 | $164.6K | 鲜甜樱桃、鲜越橘属水果 |
| Sun Fruits Packs S.A. | 秘鲁 | 1 | $77.5K | 鲜葡萄、柑橘杂交果 |
| Corp. Oracion Agrolatina S.A.C. | 秘鲁 | 3 | $64.5K | 鲜葡萄、鳄梨 |
| Harrowsmiths International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $43.9K | 鲜李及黑刺李、鲜葡萄 |
| Australia Fruits Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $40.6K | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
| International Produce Group LLC | 秘鲁 | 1 | $28.1K | 鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $35.3K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $35.3K |
| 2026-04-27 | 橙子 | Asia Fresh (Pty) Ltd | 埃及 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 鲜梨 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $22.5K |
| 2026-04-27 | 橙子 | Asia Fresh (Pty) Ltd | 埃及 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $25.2K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 鲜梨 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $22.5K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | Core Fruit (Pty) Ltd | 南非 | $25.2K |