The One Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 10公斤以上干衣机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và sản xuất the one
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104068299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HDJ77E |
| 成立日期 | 2009-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Do Thượng, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THE ONE |
| 企业英文名称 | THE ONE TRARDING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Thượng, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437938373 |
| 邮箱 | trungdung.vn8@gmail.com |
| 官网 | theonejsc.com |
| 传真 | 0439738382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 845110 | 干洗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.04M |
| 韩国 | 1 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Oasis Dry Cleaning & Laundry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $860.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Guangzhou Xin Xin Washing Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.2K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Prime Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.7K | 商用洗碗机、电热电阻器 |
| Shanghai Qingsheng Washing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Shanghai Flying Fish Machinery Mfg. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.6K | 10公斤以上干衣机、熨烫机 |
| Goldfist Machinery (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 10公斤以上干衣机、其他离心机 |
| Shanghai Lijing Washing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 安全阀 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-19 | 熨烫机 | SHANGHAI FLYING FISH MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-17 | 10公斤以上干衣机 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-17 | 大型洗衣机 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-17 | 10公斤以上干衣机 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-03-17 | 10公斤以上干衣机 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 电热电阻器 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-17 | 电热电阻器 | JINAN OASIS DRY CLEANING & LAUNDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |