Viet Cuong Mechanics & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 冷轧碳钢带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Và Thương Mại Việt Cường
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102394498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7SBH76 |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | Số 494, đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT CƯỜNG |
| 企业英文名称 | viet cuong mechanics and trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 494, đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913039777 |
| 邮箱 | cokhivietcuong.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $2.50M |
| 中国 | 16 | $536.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dosko Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $2.14M | 冷轧碳钢带、冷轧合金钢 |
| Gold's Green International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $362.7K | 冷轧碳钢带 |
| Nanning Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $215.0K | 手工带锯条、冷轧碳钢带 |
| Ningbo Shineway Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.6K | 冷轧碳钢带 |
| Hubei Chinalink Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.1K | 冷轧碳钢带、手工带锯条 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 1 | $38.1K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Hanwa (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $900 | 聚丙烯聚合物、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未装配硬质合金工具 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-06 | 未装配硬质合金工具 | CB CERATIZIT LUXEMBOURG SA | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-24 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $22.0K |
| 2026-03-24 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $18.1K |
| 2026-03-24 | 冷轧合金钢 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |
| 2026-02-09 | 冷轧合金钢 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-02-09 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-02-09 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2026-02-09 | 冷轧碳钢带 | Dosko Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |