Bach Duong Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD&TM BạCH DươNG
1
进口笔数
2
出口笔数
$42.5K
进口金额
$13.2K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400960865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU1DVE0 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Tiến, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD&TM BẠCH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tân Tiến, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84985096700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 金刚石砂轮、石材磨床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 不锈钢机织布 | ZHENGZHOU QIJIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-12-12 | 矿物混合机 | ZHENGZHOU QIJIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU QIJIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $169 |
| 2025-12-12 | 金刚石砂轮 | Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2025-12-12 | 金刚石砂轮 | Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2025-12-12 | 矿物材料模具 | ZHENGZHOU QIJIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 金刚石砂轮 | Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2025-12-12 | 矿物材料模具 | Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 石材磨床 | Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-12 | 矿物燃料成型机 | Zhengzhou Qijin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 运输起重机 | Chuangxing Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-24 | 运输起重机 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $6.6K |