Nguyen Nguyen Distillery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 杜松子酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYEN NGUYEN DISTILLERY
11
进口笔数
19
出口笔数
$502.0K
进口金额
$801.5K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-05-20
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316187033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX6YY3S |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 144 - 146 Bùi Thị Điệt, Xã Phạm Văn Cội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYEN NGUYEN DISTILLERY |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGUYEN DISTILLERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 144 - 146 Bùi Thị Điệt, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Tổ chức kinh tế chỉ được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh và được cơ quan có thẩm quyền xác nhận. - Tổ chức kinh tế chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam nh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934123667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 450310 | 天然软木塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220850 | 杜松子酒 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 621320 | 棉手帕 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 220860 | 伏特加 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $363.2K |
| 中国 | 9 | $138.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 15 | $618.3K |
| 越南 | 3 | $176.3K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $363.2K | 利口酒、其他酒精饮料 |
| Shanghai Tianyu Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Qingdao Gold Luck International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $798.7K | 其他酒精饮料、杜松子酒 |
| Coruscent Co. LLC | 美国 | 2 | $2.8K | 塑纺容器、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 玻璃容器 | QINGDAO GOLD LUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-23 | 塑料封口件 | QINGDAO GOLD LUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 塑料封口件 | QINGDAO GOLD LUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-12-31 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $41.3K |
| 2025-12-31 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $21.1K |
| 2025-12-31 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $41.7K |
| 2025-12-31 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $39.7K |
| 2025-12-31 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE LTD | 越南 | $37.8K |
| 2025-09-10 | 塑料封口件 | Qingdao Gold Luck International Trade Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2025-09-10 | 玻璃容器 | QINGDAO GOLD LUCK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 高脚玻璃杯 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $315 |
| 2026-04-22 | 杜松子酒 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 高脚玻璃杯 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $156 |
| 2026-04-22 | 高脚玻璃杯 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $360 |
| 2026-04-02 | 高脚玻璃杯 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $187 |
| 2026-04-02 | 棉手帕 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $263 |
| 2026-04-02 | 针织头饰 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $77 |
| 2026-04-02 | 纸制餐具 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $95 |
| 2026-04-02 | 高脚玻璃杯 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $216 |
| 2026-04-02 | 高脚玻璃杯 | ALCHEMY ASIA TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $252 |