Pan Asia Trading & Investment One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và ĐầU Tư LIêN á CHâU

285
进口笔数
0
出口笔数
$5.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $122.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $212.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310618188
企查查编码QVNJ5HQJFC
成立日期2011-01-29
联系地址L2-VP-01, 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LIÊN Á CHÂU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838328272
邮箱info_guardian@guardian.com.vn
传真+842838328272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,997.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
960321牙刷
560121棉絮制品
481820纸手帕毛巾
330790其他芳香制剂
330510洗发剂
330620口腔卫生产品
821210剃刀
330590其他护发品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国172$3.16M
马来西亚76$1.53M
韩国43$390.1K
泰国27$331.3K
日本3$64.9K
印度尼西亚4$22.4K
新加坡14$7.8K
中国台湾8$7.0K
中国香港2$358

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wise Ever Enterprises Ltd.中国36$1.10M棉絮制品、25-70克非织造布
2519a682acc9170535f355d42a96b6dc15$603.0K
3b769f3a40a220a69df3cd44ad88826128$587.5K
7aa28f2f97778bac09be06af52d5c3ac15$500.7K
8c986c32f1bacaa7c858bf1414e4d38a11$496.3K
Orchard International (Hong Kong) Ltd.中国19$364.3K修甲套装、化妆粉扑
Buletedan Technology Co., Ltd.中国17$259.5K牙刷、口腔卫生产品
McBride Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚14$204.1K皮肤清洁剂、其他护肤品
Perfect Group Corp. Ltd.中国17$124.7K牙刷、口腔卫生产品
Korea Trade Co., Ltd.韩国12$72.6K其他护肤品、柴油车发动机

近期贸易明细

进口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-20口腔卫生产品PERFECT GROUP CORP LTD中国$449
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.4K
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.2K
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$654
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$654
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$17.5K
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$912
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-20口腔卫生产品BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Pan Asia Trading & Investment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →