Pan Asia Trading & Investment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 285 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và ĐầU Tư LIêN á CHâU
285
进口笔数
0
出口笔数
$5.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310618188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5HQJFC |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | L2-VP-01, 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LIÊN Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838328272 |
| 邮箱 | info_guardian@guardian.com.vn |
| 传真 | +842838328272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,997.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $3.16M |
| 马来西亚 | 76 | $1.53M |
| 韩国 | 43 | $390.1K |
| 泰国 | 27 | $331.3K |
| 日本 | 3 | $64.9K |
| 印度尼西亚 | 4 | $22.4K |
| 新加坡 | 14 | $7.8K |
| 中国台湾 | 8 | $7.0K |
| 中国香港 | 2 | $358 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wise Ever Enterprises Ltd. | 中国 | 36 | $1.10M | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| 2519a682acc9170535f355d42a96b6dc | 15 | $603.0K | ||
| 3b769f3a40a220a69df3cd44ad888261 | 28 | $587.5K | ||
| 7aa28f2f97778bac09be06af52d5c3ac | 15 | $500.7K | ||
| 8c986c32f1bacaa7c858bf1414e4d38a | 11 | $496.3K | ||
| Orchard International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 19 | $364.3K | 修甲套装、化妆粉扑 |
| Buletedan Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $259.5K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| McBride Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $204.1K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Perfect Group Corp. Ltd. | 中国 | 17 | $124.7K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Korea Trade Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $72.6K | 其他护肤品、柴油车发动机 |
近期贸易明细
进口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | PERFECT GROUP CORP LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 口腔卫生产品 | BULETEDAN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |