Tan Dinh Hao Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TâN ĐỉNH HảO
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314381878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0H5P1H |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | 428 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂN ĐỈNH HẢO |
| 企业英文名称 | TAN DINH HAO DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 428 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842836368069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $968.3K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Panasia Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $218.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $74.9K | 玩具模型、指甲护理制剂 |
| Yiwu Mei Tong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 玩具模型、水上运动器材 |
| HK GALONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $43.1K | 玩具模型 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $970 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | HK GALONG INDUSTRY LTD | 中国 | $468 |