Vietmedical Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,265 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETMEDICAL - PHâN PHốI

1,265
进口笔数
41
出口笔数
$57.76M
进口金额
$592.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
46
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.60M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.50M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $802.0K · 23 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $834.7K · 22 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-03进口 $590.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $719.1K · 32 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $702.2K · 45 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $2.41M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.91M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.46M · 33 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-09进口 $1.19M · 30 笔出口 $300 · 1 笔2024-10进口 $1.11M · 36 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-11进口 $665.9K · 21 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-12进口 $2.73M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.81M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $457.0K · 28 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-03进口 $3.89M · 48 笔出口 $44 · 1 笔2025-04进口 $579.7K · 35 笔出口 $121.5K · 2 笔2025-05进口 $668.5K · 27 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-06进口 $1.81M · 51 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-07进口 $593.8K · 40 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $1.92M · 44 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $4.04M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.92M · 53 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-11进口 $2.17M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.07M · 62 笔出口 $45.7K · 3 笔2026-01进口 $847.1K · 32 笔出口 $64.8K · 3 笔2026-02进口 $1.85M · 39 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-03进口 $2.80M · 47 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-04进口 $3.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $170.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.60M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.50M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $802.0K · 23 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $834.7K · 22 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-03进口 $590.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $719.1K · 32 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $702.2K · 45 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $2.41M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.91M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.46M · 33 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-09进口 $1.19M · 30 笔出口 $300 · 1 笔2024-10进口 $1.11M · 36 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-11进口 $665.9K · 21 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-12进口 $2.73M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.81M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $457.0K · 28 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-03进口 $3.89M · 48 笔出口 $44 · 1 笔2025-04进口 $579.7K · 35 笔出口 $121.5K · 2 笔2025-05进口 $668.5K · 27 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-06进口 $1.81M · 51 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-07进口 $593.8K · 40 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $1.92M · 44 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $4.04M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.92M · 53 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-11进口 $2.17M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.07M · 62 笔出口 $45.7K · 3 笔2026-01进口 $847.1K · 32 笔出口 $64.8K · 3 笔2026-02进口 $1.85M · 39 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-03进口 $2.80M · 47 笔出口 $11.9K · 1 笔2026-04进口 $3.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108582794
企查查编码QVNH8EQCN4
成立日期2019-01-10
联系地址89 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL - PHÂN PHỐI
企业英文名称VIETMEDICAL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842439843477
邮箱info@vietmedical.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
901890其他医疗器具
340250零售清洁粉剂
382290其他诊断试剂
903300第90章仪器零件
380894其他消毒剂
901819其他电诊设备
902110矫形器具
901839医用导管
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902789分析仪器
901819其他电诊设备
901839医用导管
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机
901920治疗呼吸装置
902300教学演示仪器
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国692$25.05M
法国208$11.68M
墨西哥96$6.08M
英国127$2.71M
芬兰70$2.67M
德国114$2.24M
中国84$1.64M
瑞典24$1.56M
爱尔兰23$1.28M
意大利30$1.27M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$430.1K
美国19$156.7K
委内瑞拉1$4.1K
法国2$1.2K
越南1$41
英国1$30

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡299$23.13M超声波扫描仪、X射线设备
Arthrex Singapore Pte. Ltd.新加坡193$12.01M其他医疗器具、矫形器具
VM Trading Asia Ltd.法国63$5.37M其他消毒剂、其他诊断试剂
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡85$4.40M其他医疗器具、第90章仪器零件
Laboratoires Anios法国65$4.32M其他消毒剂、零售清洁粉剂
Siemens Healthcare Pte. Ltd.新加坡360$3.14M其他诊断试剂、诊断试剂
bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡74$2.72M诊断试剂、培养基
Zimmer Pte. Ltd.新加坡14$1.18M人造人体部件、其他医疗器具
Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$297.0K其他塑料制品、诊断试剂
Applied Medical美国19$218.4K其他医疗器具、医用导管

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arthrex Singapore Pte. Ltd.新加坡10$200.5K其他医疗器具、医用导管
GE Healthcare Pte. Ltd.新加坡9$166.8K超声波扫描仪、其他电诊设备
Getinge South East Asia Pte. Ltd.新加坡5$163.0K其他医疗器具、拉制吹制玻璃片
Arthrex California Technology美国2$16.6K其他医疗器具、其他泵和提升机
GE HealthCare美国2$16.3K磁共振成像仪、第90章仪器零件
Arthrex California Technology美国1$11.6K其他医疗器具
BioFire Diagnostics, LLC美国4$4.4K分析仪器、含CPU和I/O的ADP设备
Arthrex California Technology委内瑞拉1$4.1K其他医疗器具
Expeditor Singapore新加坡1$2.9K其他医疗器具
BioFire Diagnostics, Inc.美国1$2.3K分析仪器

近期贸易明细

进口(共 1,265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$12.0K
2026-04-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$5.0K
2026-04-27电力控制板ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$36.1K
2026-04-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$5.0K
2026-04-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$3.7K
2026-04-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$3.7K
2026-04-27其他电视摄像机ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$17.2K
2026-04-27电力控制板ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$36.1K
2026-04-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$12.0K
2026-04-27其他电视摄像机ARTHREX SINGAPORE PTE LTD美国$17.2K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$11.9K
2026-02-27750W以下直流电机GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$4.5K
2026-02-25电力控制板ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$13.3K
2026-02-25电力控制板ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$18.2K
2026-02-25其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$12.0K
2026-01-27其他泵和提升机ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.7K
2026-01-27其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.3K
2026-01-19其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$17.8K
2026-01-19其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.1K
2026-01-12其他医疗器具ARTHREX SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietmedical Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →