Vietmedical Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,265 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETMEDICAL - PHâN PHốI
- 邮箱52
1,265
进口笔数
41
出口笔数
$57.76M
进口金额
$592.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
46
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108582794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8EQCN4 |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | 89 Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDICAL - PHÂN PHỐI |
| 企业英文名称 | VIETMEDICAL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439843477 |
| 邮箱 | info@vietmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 692 | $25.05M |
| 法国 | 208 | $11.68M |
| 墨西哥 | 96 | $6.08M |
| 英国 | 127 | $2.71M |
| 芬兰 | 70 | $2.67M |
| 德国 | 114 | $2.24M |
| 中国 | 84 | $1.64M |
| 瑞典 | 24 | $1.56M |
| 爱尔兰 | 23 | $1.28M |
| 意大利 | 30 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $430.1K |
| 美国 | 19 | $156.7K |
| 委内瑞拉 | 1 | $4.1K |
| 法国 | 2 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $41 |
| 英国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 299 | $23.13M | 超声波扫描仪、X射线设备 |
| Arthrex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 193 | $12.01M | 其他医疗器具、矫形器具 |
| VM Trading Asia Ltd. | 法国 | 63 | $5.37M | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $4.40M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Laboratoires Anios | 法国 | 65 | $4.32M | 其他消毒剂、零售清洁粉剂 |
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 360 | $3.14M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $2.72M | 诊断试剂、培养基 |
| Zimmer Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.18M | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| Abbott Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $297.0K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| Applied Medical | 美国 | 19 | $218.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthrex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $200.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| GE Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $166.8K | 超声波扫描仪、其他电诊设备 |
| Getinge South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $163.0K | 其他医疗器具、拉制吹制玻璃片 |
| Arthrex California Technology | 美国 | 2 | $16.6K | 其他医疗器具、其他泵和提升机 |
| GE HealthCare | 美国 | 2 | $16.3K | 磁共振成像仪、第90章仪器零件 |
| Arthrex California Technology | 美国 | 1 | $11.6K | 其他医疗器具 |
| BioFire Diagnostics, LLC | 美国 | 4 | $4.4K | 分析仪器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Arthrex California Technology | 委内瑞拉 | 1 | $4.1K | 其他医疗器具 |
| Expeditor Singapore | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他医疗器具 |
| BioFire Diagnostics, Inc. | 美国 | 1 | $2.3K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1,265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $36.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $36.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $17.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.9K |
| 2026-02-27 | 750W以下直流电机 | GETINGE SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $13.3K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $18.2K |
| 2026-02-25 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-01-27 | 其他泵和提升机 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2026-01-19 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-01-12 | 其他医疗器具 | ARTHREX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |