Bui Thi Hoa
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他头饰
越南 · 在业
本地名:Bùi Thị Hoa
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
—
最近进口
2025-01-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901015925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDJ3DKP |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Đông Mai, Xã Chỉ Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BÙI THỊ HÓA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Đông Mai, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0967516891 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650699 | 其他头饰 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520919 | 200克以上棉布 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.16M |
| 孟加拉国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comeaux Marketing Inc. | 美国 | 7 | $1.16M | 其他头饰、编结帽类 |
| NID: | 孟加拉国 | 1 | $13 | 贱金属装饰品、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 清洁用布 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $250 |
| 2025-01-13 | 编结帽类 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $29.3K |
| 2025-01-13 | 编结帽类 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $11.1K |
| 2025-01-13 | 纺织废料 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-01-13 | 印刷标签 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $575 |
| 2025-01-13 | 编结帽类 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $6.9K |
| 2025-01-13 | 编结帽类 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-01-13 | 编结帽类 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-01-13 | 编结帽类 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $5.8K |
| 2025-01-13 | 纺织废料 | COMEAUX MARKETING INC | 美国 | $2 |