Stephen Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ STEPHEN
5
进口笔数
0
出口笔数
$11.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316985385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK40FA3 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | 482-484 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ STEPHEN |
| 企业英文名称 | STEPHEN SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482-484 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903778667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $732 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CWT Valve Industries Inc. | 中国 | 3 | $7.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hitachi Global Air Power Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.7K | 阀门龙头、泵及压缩机零件 |
| Wenzhou Guangye Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GUANGYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GUANGYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GUANGYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GUANGYE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $282 |
| 2023-07-31 | 减压阀 | HITACHI GLOBAL AIR POWER AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $549 |
| 2023-07-31 | 安全阀 | HITACHI GLOBAL AIR POWER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $730 |
| 2023-07-31 | 液体过滤机械 | HITACHI GLOBAL AIR POWER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2023-07-31 | 减压阀 | HITACHI GLOBAL AIR POWER AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $183 |
| 2023-07-21 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. | 中国 | $290 |
| 2023-07-21 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. | 中国 | $248 |