Centic Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CENTIC VIệT NAM
57
进口笔数
9
出口笔数
$4.82M
进口金额
$198.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-05
最近出口
31
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313739913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN505PG4D |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CENTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CENTIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 187/7 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838232311 |
| 邮箱 | sales@cenplas.vn |
| 传真 | +842838230599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $2.23M |
| 美国 | 14 | $1.13M |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $484.8K |
| 韩国 | 3 | $387.3K |
| 新西兰 | 4 | $156.7K |
| 泰国 | 1 | $126.4K |
| 加拿大 | 3 | $120.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $77.3K |
| 阿曼 | 1 | $76.5K |
| 马来西亚 | 1 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $151.8K |
| 波兰 | 1 | $27.1K |
| 美国 | 2 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.98M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | 5 | $586.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 3 | $387.3K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $324.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Hong Kong Flourish International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $208.3K | 聚丙烯聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $207.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $202.1K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 2 | $150.9K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Hebei Light Industrial Products Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 其他陶瓷洁具、瓦楞纸箱 |
| Laizhou Yibang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 制绳机、塑料卷轴 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Plastic (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $151.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Pakeo Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $27.1K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| GLOBAL SUPPLY CO LTD | 美国 | 1 | $11.4K | 其他塑纺箱盒 |
| True Brands | 美国 | 1 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG QUANDUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG QUANDUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG QUANDUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 贱金属挂锁 | ZHEJIANG QUANDUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $44.3K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $44.3K |
| 2026-02-10 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $40.3K |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | FLM INTELLIGENT CONTROLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-26 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 沙特阿拉伯 | $108.9K |
| 2025-12-26 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $46.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他塑纺箱盒 | GLOBAL SUPPLY CO LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-05 | 其他塑纺箱盒 | GLOBAL SUPPLY CO LTD | 美国 | $7.7K |
| 2025-10-16 | 乙烯聚合物塑料 | PAKEO SP Z O O | 波兰 | $27.1K |
| 2025-03-25 | 纺织包装袋 | TRUE BRANDS | 美国 | $7.9K |
| 2023-08-03 | 聚丙烯聚合物 | DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2023-08-03 | 聚丙烯聚合物 | DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $15.8K |
| 2023-05-12 | 低密度聚乙烯 | DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $29.1K |
| 2023-05-05 | 低密度聚乙烯 | DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2023-05-05 | 高密度聚乙烯 | DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $21.5K |
| 2023-04-20 | 低密度聚乙烯 | DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |