PCS Commercial & Express Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,880 笔 · 主营 印花棉混纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Chuyển Phát Nhanh Pcs
0
进口笔数
2,880
出口笔数
$0
进口金额
$2.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104947250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXS9UG57 |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà 25T1-N05, khu đô thị Đông Nam Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH PCS |
| 企业英文名称 | PCS COMMERCIAL AND EXPRESS SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0437834919 |
| 邮箱 | accounting@pcs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 883 | $984.2K |
| 中国香港 | 612 | $478.6K |
| 韩国 | 819 | $432.4K |
| 新加坡 | 449 | $170.9K |
| 越南 | 64 | $42.2K |
| 美国 | 1 | $150 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Express Service Co., Ltd. | 越南 | 993 | $1.23M | 印花棉混纺布、金属纽扣 |
| LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | 604 | $481.9K | 印花棉混纺布、藤编篮筐 |
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 825 | $440.7K | 混合调味料、制备面食 |
| Courier Link Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 455 | $173.4K | LED光伏照明装置、男式非针织服装 |
| Htm Mbs Tampa | 美国 | 1 | $150 | 铝制紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Courier Link Express Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $100 | 印花棉混纺布 |
| INSPECTORATE MALAYSIA BRANCH MANAGER | 马来西亚 | 2 | $40 | 煤焦炭 |
近期贸易明细
出口(共 2,880)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 印花棉混纺布 | ASIAN EXPRESS SERVICE CO LTD | — | $300 |
| 2026-04-29 | 印花棉混纺布 | LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | $800 |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | $200 |
| 2026-04-29 | 印花棉混纺布 | LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | $500 |
| 2026-04-29 | 藤编篮筐 | LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | $240 |
| 2026-04-29 | 印花棉混纺布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | $400 |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | ASIAN EXPRESS SERVICE CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | LOGISTICS WORLDWIDE EXPRESS (HK) LTD | 中国香港 | $400 |
| 2026-04-28 | 棉质衬衫 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $320 |