Truong Thinh Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRườNG THịNH

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$3.37M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700642181
企查查编码QVNWGMM8U7
成立日期2005-04-26
联系地址Số 522/A Tổ 4, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 522/A Tổ 4, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842743504235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本59.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
4407996mm以上木材
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚82$2.68M
新西兰20$455.1K
美国2$57.3K
PF2$50.9K
荷兰1$33.2K
加拿大1$29.1K
NC1$20.1K
法国1$19.7K
德国1$13.2K
中国1$8.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunnings Group Ltd.澳大利亚81$2.63M其他木制细木工品、其他木家具
Bunnings Group Ltd.新西兰18$425.8K其他木制细木工品、其他木地板
INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD中国香港6$153.2K其他木地板、其他木制细木工品
A&DT Pte. Ltd.新加坡4$90.7K其他木制细木工品、木制座椅
Triwin Resources Pte. Ltd.新加坡1$33.0K木制座椅、其他木家具
Bunnings Group Ltd.加拿大1$29.1K其他木地板、其他木制细木工品
Zhejiang Longquan Foreign Trade Co., Ltd.中国1$8.4K6mm以上木材

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$4.1K
2026-04-23其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$6.1K
2026-04-23其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$9.0K
2026-04-23其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$13.3K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD新西兰$6.0K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$12.1K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$13.3K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD新西兰$4.1K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD新西兰$5.1K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LTD澳大利亚$4.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →