Truong Thinh Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TRườNG THịNH
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$3.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700642181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGMM8U7 |
| 成立日期 | 2005-04-26 |
| 联系地址 | Số 522/A Tổ 4, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 522/A Tổ 4, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842743504235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 82 | $2.68M |
| 新西兰 | 20 | $455.1K |
| 美国 | 2 | $57.3K |
| PF | 2 | $50.9K |
| 荷兰 | 1 | $33.2K |
| 加拿大 | 1 | $29.1K |
| NC | 1 | $20.1K |
| 法国 | 1 | $19.7K |
| 德国 | 1 | $13.2K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | 81 | $2.63M | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| Bunnings Group Ltd. | 新西兰 | 18 | $425.8K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $153.2K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| A&DT Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $90.7K | 其他木制细木工品、木制座椅 |
| Triwin Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.0K | 木制座椅、其他木家具 |
| Bunnings Group Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.1K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Zhejiang Longquan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 新西兰 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $12.1K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 新西兰 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 新西兰 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LTD | 澳大利亚 | $4.1K |