Nguyen Thi Hong Gam
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$344
进口金额
$0
出口金额
2024-02-05
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314206322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ5DB2R |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | 205 Tân Hòa Đông, Tổ 92, Khu phố 5, Phường 14, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205 Tân Hòa Đông, Tổ 92, Khu phố 5, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $344 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | — | 越南 | $40 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | — | 越南 | $9 |
| 2024-02-05 | 原蔗糖 | — | 越南 | $4 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | — | 越南 | $18 |
| 2024-02-05 | 其他护肤品 | — | 越南 | $93 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $18 |
| 2023-04-12 | 熏制虾类 | — | 越南 | $25 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $104 |
| 2023-04-12 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |