Sechang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SECHANG VINA

56
进口笔数
70
出口笔数
$598.5K
进口金额
$663.1K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-11进口 $42.1K · 3 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $58.9K · 1 笔出口 $51.5K · 5 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $54.6K · 3 笔2024-06进口 $1.8K · 3 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-08进口 $738 · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-09进口 $32.6K · 2 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-11进口 $9.0K · 3 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-05进口 $934 · 1 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-06进口 $56.9K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2025-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $442 · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-11进口 $42.1K · 3 笔出口 $14.4K · 4 笔2023-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $32.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-03进口 $58.9K · 1 笔出口 $51.5K · 5 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $54.6K · 3 笔2024-06进口 $1.8K · 3 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-08进口 $738 · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-09进口 $32.6K · 2 笔出口 $43.9K · 3 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-11进口 $9.0K · 3 笔出口 $39.2K · 2 笔2024-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-03进口 $6.8K · 1 笔出口 $41.5K · 2 笔2025-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-05进口 $934 · 1 笔出口 $59.9K · 3 笔2025-06进口 $56.9K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $10.1K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2025-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $442 · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603623578
企查查编码QVNYH629PF
成立日期2019-01-29
联系地址Đường số 8, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SECHANG VINA
企业英文名称SECHANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 8, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+842513685569
邮箱sccvina@scc.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本232.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
281122二氧化硅
321511黑色印刷墨水
320417染料颜料
390290其他烯烃聚合物
390430氯乙烯聚合物
250700高岭土
291990磷酸酯类
320890聚合物基油漆
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
321590其他墨水
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$383.2K
中国20$94.1K
日本12$65.2K
美国12$22.6K
德国5$21.6K
印度5$11.2K
南非1$340
荷兰1$231

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$309.7K
韩国54$265.7K
印度尼西亚2$47.2K
越南3$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sechang Chemical Co., Ltd.韩国42$504.2K工业清洁制剂、非黑印刷油墨
Best Chemical Machine Co., Ltd.韩国1$29.5K功能机器零件、磨石
Sechang Chemical Co., Ltd.中国6$15.7K染料颜料、其他杂环化合物
Sechang Chemical Co., Ltd.美国8$13.5K高岭土、醚醇衍生物
Sechang Chemical Co., Ltd.德国4$13.3K染料颜料、人造蜡
Sechang Chemical Co., Ltd.印度4$11.1K人造蜡、染料颜料
Hangzhou Colorant Pigment Chem Co., Ltd.中国5$9.6K染料颜料
APEC Ltd.韩国2$438其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Sechang Chemical Co., Ltd.南非1$340含油石蜡
DRC Color Co., Ltd.韩国2$306染料颜料、人造蜡

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Flexible Packaging Co., Ltd.泰国11$309.7K其他墨水、非黑印刷油墨
JT Joy Korea Co., Ltd.韩国53$234.1K聚乙烯袋、非黑印刷油墨
PT Cosmos Indo Ink.印度尼西亚2$47.2K非黑印刷油墨、聚氨酯
Sechang Chemical Co., Ltd.韩国2$39.4K其他墨水、黑色印刷墨水
Universal Flexible Packaging Co., Ltd.越南2$32.7K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13染料颜料HANGZHOU COLORANT PIGMENT CHEM中国$350
2026-03-10染料颜料Ramdev Chemical Industries印度$92
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$2.9K
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$1.0K
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$969
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$1.5K
2026-02-27黑色印刷墨水SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$990
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$486
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$2.9K
2026-02-27非黑印刷油墨SECHANG CHEMICAL CO LTD韩国$624

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$570
2026-04-28非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$1.6K
2026-04-28非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$555
2026-04-28非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$68
2026-04-28非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$59
2026-03-26非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$6.0K
2026-03-26黑色印刷墨水JT JOY KOREA CO LTD韩国$240
2026-03-26非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$668
2026-03-26非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$480
2026-03-26非黑印刷油墨JT JOY KOREA CO LTD韩国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Sechang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →