Sechang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SECHANG VINA
56
进口笔数
70
出口笔数
$598.5K
进口金额
$663.1K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603623578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH629PF |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Đường số 8, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SECHANG VINA |
| 企业英文名称 | SECHANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842513685569 |
| 邮箱 | sccvina@scc.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 250700 | 高岭土 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $383.2K |
| 中国 | 20 | $94.1K |
| 日本 | 12 | $65.2K |
| 美国 | 12 | $22.6K |
| 德国 | 5 | $21.6K |
| 印度 | 5 | $11.2K |
| 南非 | 1 | $340 |
| 荷兰 | 1 | $231 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $309.7K |
| 韩国 | 54 | $265.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $47.2K |
| 越南 | 3 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $504.2K | 工业清洁制剂、非黑印刷油墨 |
| Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.5K | 功能机器零件、磨石 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.7K | 染料颜料、其他杂环化合物 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 美国 | 8 | $13.5K | 高岭土、醚醇衍生物 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 德国 | 4 | $13.3K | 染料颜料、人造蜡 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 印度 | 4 | $11.1K | 人造蜡、染料颜料 |
| Hangzhou Colorant Pigment Chem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.6K | 染料颜料 |
| APEC Ltd. | 韩国 | 2 | $438 | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 南非 | 1 | $340 | 含油石蜡 |
| DRC Color Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $306 | 染料颜料、人造蜡 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Flexible Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $309.7K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| JT Joy Korea Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $234.1K | 聚乙烯袋、非黑印刷油墨 |
| PT Cosmos Indo Ink. | 印度尼西亚 | 2 | $47.2K | 非黑印刷油墨、聚氨酯 |
| Sechang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.4K | 其他墨水、黑色印刷墨水 |
| Universal Flexible Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.7K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 染料颜料 | HANGZHOU COLORANT PIGMENT CHEM | 中国 | $350 |
| 2026-03-10 | 染料颜料 | Ramdev Chemical Industries | 印度 | $92 |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $969 |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 黑色印刷墨水 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $990 |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $486 |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | SECHANG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $624 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $570 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $555 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $68 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-03-26 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 黑色印刷墨水 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-03-26 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $668 |
| 2026-03-26 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $480 |
| 2026-03-26 | 非黑印刷油墨 | JT JOY KOREA CO LTD | 韩国 | $1.6K |