Mien Nam Mechanical Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí MIềN NAM
2
进口笔数
19
出口笔数
$55.0K
进口金额
$1.45M
出口金额
2024-10-11
最近进口
2024-03-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316086684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCYA9NK |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | B11B/52D Ấp 2A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM MECHANICAL PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11B/52D Ấp 2A, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84909714128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845521 | 热冷轧机 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $55.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $1.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Strongmachine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.0K | 数控金属成形机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Strongmachine Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.45M | 非泡沫塑料片、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 数控金属成形机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 越南 | $28.0K |
| 2024-05-10 | 数控金属成形机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 越南 | $27.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 热冷轧机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $69.4K |
| 2024-03-11 | 冷轧机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2024-03-11 | 其他橡胶带 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-02-03 | 冷轧机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2024-02-03 | 冷轧机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2024-02-03 | 数控金属成形机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2024-01-24 | 热冷轧机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $60.0K |
| 2023-12-28 | 其他橡胶带 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-12-28 | 热冷轧机 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $72.9K |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | G STRONGMACHINE CO LTD | 泰国 | $5.0K |