Binh Dinh Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 955 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC - TRANG THIếT Bị Y Tế BìNH ĐịNH (BIDIPHAR)
955
进口笔数
63
出口笔数
$79.66M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-19
最近出口
216
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHTG890 |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | 498 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842563846500 |
| 邮箱 | info@bidiphar.com |
| 传真 | +842563846846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,452.9347亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701010 | 玻璃安瓿 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 470 | $29.55M |
| 印度 | 236 | $27.27M |
| 德国 | 44 | $6.79M |
| 意大利 | 46 | $3.33M |
| 阿根廷 | 9 | $2.61M |
| 加拿大 | 13 | $2.24M |
| 泰国 | 22 | $1.59M |
| 捷克 | 29 | $1.55M |
| 韩国 | 22 | $1.53M |
| 丹麦 | 9 | $947.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.64M |
| 老挝 | 35 | $1.28M |
| 韩国 | 2 | $86.0K |
| 中国 | 5 | $29.9K |
| 美国 | 1 | $6.1K |
| 也门 | 1 | $100 |
| 约旦 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 216)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $22.23M | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 30 | $6.68M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Cheiron Pharma GmbH | 德国 | 30 | $5.08M | 亚胺衍生物、其他贵金属化合物 |
| Shandong Anxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.96M | 其他抗生素、非青霉素类抗生素 |
| Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | 38 | $3.44M | 亚胺衍生物、其他抗生素 |
| Truking Technology Ltd. | 中国 | 52 | $3.28M | 机械零件、其他塑料制品 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 42 | $2.25M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.29M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.09M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $73.1K | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBF Pharma Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.06M | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
| Eastern Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $388.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Eastern Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 5 | $247.8K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Saba Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $161.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Eastern Enterprise | 印度 | 2 | $93.8K | 纺织品润滑剂、机器零件 |
| Eastern Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $86.0K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.6K | 其他甾体激素 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 1 | $22.3K | 维生素C及衍生物 |
| Harrischem Inc. | 美国 | 1 | $6.1K | 其他含氧杂环化合物 |
| Truking Technology Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 玻璃容器、玻璃安瓿 |
近期贸易明细
进口(共 955)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JIANGSU MEDWELL MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $128.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JIANGSU MEDWELL MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $128.0K |
| 2026-04-25 | 青霉素类抗生素 | HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD GENERAL PHARM FACTORY | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-25 | 青霉素类抗生素 | HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD GENERAL PHARM FACTORY | 中国 | $23.6K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他维生素 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $868 |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $702 |
| 2026-03-19 | 其他纤维素衍生物 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $630 |
| 2026-03-19 | 苯甲酸化合物 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他醚醇衍生物 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $6.1K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他纤维素衍生物 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $880 |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CBF PHARMA CO LTD | 老挝 | $1.0K |