Binh Dinh Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 955 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC - TRANG THIếT Bị Y Tế BìNH ĐịNH (BIDIPHAR)

955
进口笔数
63
出口笔数
$79.66M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-19
最近出口
216
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.6K · 6 笔出口 $52.7K · 1 笔2023-09进口 $1.19M · 17 笔出口 $200.0K · 2 笔2023-10进口 $931.0K · 13 笔出口 $26.8K · 1 笔2023-11进口 $783.6K · 20 笔出口 $72.3K · 1 笔2023-12进口 $1.46M · 26 笔出口 $139.4K · 4 笔2024-01进口 $1.53M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $919.0K · 19 笔出口 $55.3K · 1 笔2024-03进口 $1.74M · 24 笔出口 $118.5K · 1 笔2024-04进口 $1.61M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.08M · 27 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-06进口 $908.2K · 20 笔出口 $294.9K · 4 笔2024-07进口 $806.5K · 27 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-08进口 $533.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.85M · 32 笔出口 $111.5K · 2 笔2024-10进口 $738.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.00M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.08M · 32 笔出口 $200.5K · 2 笔2025-01进口 $1.20M · 24 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $503.6K · 15 笔出口 $97.7K · 3 笔2025-03进口 $1.16M · 33 笔出口 $80.6K · 2 笔2025-04进口 $1.04M · 26 笔出口 $141.7K · 4 笔2025-05进口 $534.0K · 20 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-06进口 $3.40M · 21 笔出口 $112.2K · 1 笔2025-07进口 $23.91M · 20 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $528.8K · 21 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-09进口 $2.76M · 26 笔出口 $169.3K · 3 笔2025-10进口 $1.60M · 26 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-11进口 $743.3K · 20 笔出口 $84.7K · 2 笔2025-12进口 $1.99M · 29 笔出口 $121.6K · 2 笔2026-01进口 $2.04M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $581.6K · 12 笔出口 $95.4K · 3 笔2026-03进口 $2.52M · 52 笔出口 $150.5K · 2 笔2026-04进口 $5.17M · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.6K · 6 笔出口 $52.7K · 1 笔2023-09进口 $1.19M · 17 笔出口 $200.0K · 2 笔2023-10进口 $931.0K · 13 笔出口 $26.8K · 1 笔2023-11进口 $783.6K · 20 笔出口 $72.3K · 1 笔2023-12进口 $1.46M · 26 笔出口 $139.4K · 4 笔2024-01进口 $1.53M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $919.0K · 19 笔出口 $55.3K · 1 笔2024-03进口 $1.74M · 24 笔出口 $118.5K · 1 笔2024-04进口 $1.61M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.08M · 27 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-06进口 $908.2K · 20 笔出口 $294.9K · 4 笔2024-07进口 $806.5K · 27 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-08进口 $533.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.85M · 32 笔出口 $111.5K · 2 笔2024-10进口 $738.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.00M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.08M · 32 笔出口 $200.5K · 2 笔2025-01进口 $1.20M · 24 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $503.6K · 15 笔出口 $97.7K · 3 笔2025-03进口 $1.16M · 33 笔出口 $80.6K · 2 笔2025-04进口 $1.04M · 26 笔出口 $141.7K · 4 笔2025-05进口 $534.0K · 20 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-06进口 $3.40M · 21 笔出口 $112.2K · 1 笔2025-07进口 $23.91M · 20 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $528.8K · 21 笔出口 $22.3K · 1 笔2025-09进口 $2.76M · 26 笔出口 $169.3K · 3 笔2025-10进口 $1.60M · 26 笔出口 $67.4K · 2 笔2025-11进口 $743.3K · 20 笔出口 $84.7K · 2 笔2025-12进口 $1.99M · 29 笔出口 $121.6K · 2 笔2026-01进口 $2.04M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $581.6K · 12 笔出口 $95.4K · 3 笔2026-03进口 $2.52M · 52 笔出口 $150.5K · 2 笔2026-04进口 $5.17M · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4100259564
企查查编码QVNHHTG890
成立日期2010-09-01
联系地址498 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842563846500
邮箱info@bidiphar.com
传真+842563846846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9,452.9347亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
701090玻璃容器
294110青霉素类抗生素
392690其他塑料制品
293359其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293299其他含氧杂环化合物
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
284390其他贵金属化合物

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
701010玻璃安瓿
392190非泡沫塑料片
250100盐及氯化钠
300490其他零售药品
291815柠檬酸衍生物
391290其他纤维素衍生物
290544多元醇(山梨糖醇)
392690其他塑料制品
291631苯甲酸化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国470$29.55M
印度236$27.27M
德国44$6.79M
意大利46$3.33M
阿根廷9$2.61M
加拿大13$2.24M
泰国22$1.59M
捷克29$1.55M
韩国22$1.53M
丹麦9$947.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$1.64M
老挝35$1.28M
韩国2$86.0K
中国5$29.9K
美国1$6.1K
也门1$100
约旦1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 216)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度20$22.23M玻璃容器、塑料封口件
Tofflon Science & Technology Group Co., Ltd.中国30$6.68M阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Cheiron Pharma GmbH德国30$5.08M亚胺衍生物、其他贵金属化合物
Shandong Anxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国18$3.96M其他抗生素、非青霉素类抗生素
Cheiron Pharma Gmbh & Co. Kg德国38$3.44M亚胺衍生物、其他抗生素
Truking Technology Ltd.中国52$3.28M机械零件、其他塑料制品
KHS Synchemica Corp.中国42$2.25M其他抗生素、其他杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国25$1.29M其他抗生素、青霉素类抗生素
Brenntag Pte. Ltd.新加坡33$1.09M非轻质石油、其他酶制剂
Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd.新加坡20$73.1K其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CBF Pharma Co., Ltd.越南36$2.06M非瓦楞折叠盒、玻璃容器
Eastern Enterprise Ltd.越南4$388.4K其他零售药品、抗生素药品
Eastern Enterprise Co., Ltd.越南5$247.8K抗生素药品、其他零售药品
Saba Trade Co., Ltd.越南4$161.9K其他零售药品、抗生素药品
Eastern Enterprise印度2$93.8K纺织品润滑剂、机器零件
Eastern Enterprise Co., Ltd.韩国2$86.0K抗生素药品、其他零售药品
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$60.6K其他甾体激素
KHS Synchemica Corp.中国1$22.3K维生素C及衍生物
Harrischem Inc.美国1$6.1K其他含氧杂环化合物
Truking Technology Ltd.中国2$5.2K玻璃容器、玻璃安瓿

近期贸易明细

进口(共 955)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$9.9K
2026-04-29玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$13.7K
2026-04-29玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$2.0K
2026-04-29玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$9.9K
2026-04-29玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$13.7K
2026-04-29玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$2.0K
2026-04-28其他塑料制品JIANGSU MEDWELL MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$128.0K
2026-04-28其他塑料制品JIANGSU MEDWELL MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$128.0K
2026-04-25青霉素类抗生素HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD GENERAL PHARM FACTORY中国$23.6K
2026-04-25青霉素类抗生素HARBIN PHARMACEUTICAL GROUP CO LTD GENERAL PHARM FACTORY中国$23.6K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他维生素CBF PHARMA CO LTD老挝$868
2026-03-19非瓦楞折叠盒CBF PHARMA CO LTD老挝$702
2026-03-19其他纤维素衍生物CBF PHARMA CO LTD老挝$630
2026-03-19苯甲酸化合物CBF PHARMA CO LTD老挝$1.1K
2026-03-19其他醚醇衍生物CBF PHARMA CO LTD老挝$6.1K
2026-03-19非泡沫塑料片CBF PHARMA CO LTD老挝$1.9K
2026-03-19其他纤维素衍生物CBF PHARMA CO LTD老挝$1.5K
2026-03-19非瓦楞折叠盒CBF PHARMA CO LTD老挝$880
2026-03-19非瓦楞折叠盒CBF PHARMA CO LTD老挝$1.0K
2026-03-19非瓦楞折叠盒CBF PHARMA CO LTD老挝$1.0K

相关企业 · 同类产品

Binh Dinh Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →