Dat Quang Chu Lai Minerals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 锆矿砂

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Khoáng Sản Đất Quảng Chu Lai

7
进口笔数
0
出口笔数
$77.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4000564719
企查查编码QVNA5A36QV
成立日期2009-03-12
联系地址Lô 18, đường số 6, KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ ĐÔNG DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 18, đường số 6, KCN Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02352217777
传真02353572727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
261510锆矿砂
253090其他矿产品
251320天然磨料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$77.7K
中国1$5
澳大利亚1$3
缅甸2$2
新西兰1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EXIM GOLD RESOURCES (M) SDN. BHD.马来西亚2$77.7K锆矿砂、钛矿砂
Qingdao Full Home Products Co., Ltd.俄罗斯1$5天然磨料、其他塑料制品
Thunderbird Operations Pty Ltd澳大利亚1$3锆矿砂
Exim Gold Resources (M) Sdn. Bhd.缅甸2$2其他矿产品
Arima Minerals Processing FZE阿联酋1$2钛矿砂、锆矿砂

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03锆矿砂ARIMA MINERALS PROCESSING FZE新西兰$2
2025-08-04其他矿产品Exim Gold Resources (M) Sdn. Bhd.缅甸$1
2025-07-07锆矿砂EXIM GOLD RESOURCES (M) SDN. BHD.马来西亚$38.2K
2025-05-10锆矿砂EXIM GOLD RESOURCES (M) SDN. BHD.马来西亚$39.5K
2025-04-28其他矿产品Exim Gold Resources (M) Sdn. Bhd.缅甸$1
2025-03-03天然磨料QINGDAO FULL HOME PRODUCTS CO LTD中国$5
2025-02-19锆矿砂THUNDERBIRD OPERATIONS PTY LTD澳大利亚$3

相关企业 · 同类产品

Dat Quang Chu Lai Minerals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →