Dat Quang Chu Lai Minerals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 锆矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Khoáng Sản Đất Quảng Chu Lai
7
进口笔数
0
出口笔数
$77.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000564719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5A36QV |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Lô 18, đường số 6, KCN Bắc Chu Lai, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 18, đường số 6, KCN Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02352217777 |
| 传真 | 02353572727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 251320 | 天然磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $77.7K |
| 中国 | 1 | $5 |
| 澳大利亚 | 1 | $3 |
| 缅甸 | 2 | $2 |
| 新西兰 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXIM GOLD RESOURCES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $77.7K | 锆矿砂、钛矿砂 |
| Qingdao Full Home Products Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $5 | 天然磨料、其他塑料制品 |
| Thunderbird Operations Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3 | 锆矿砂 |
| Exim Gold Resources (M) Sdn. Bhd. | 缅甸 | 2 | $2 | 其他矿产品 |
| Arima Minerals Processing FZE | 阿联酋 | 1 | $2 | 钛矿砂、锆矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 锆矿砂 | ARIMA MINERALS PROCESSING FZE | 新西兰 | $2 |
| 2025-08-04 | 其他矿产品 | Exim Gold Resources (M) Sdn. Bhd. | 缅甸 | $1 |
| 2025-07-07 | 锆矿砂 | EXIM GOLD RESOURCES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $38.2K |
| 2025-05-10 | 锆矿砂 | EXIM GOLD RESOURCES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $39.5K |
| 2025-04-28 | 其他矿产品 | Exim Gold Resources (M) Sdn. Bhd. | 缅甸 | $1 |
| 2025-03-03 | 天然磨料 | QINGDAO FULL HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-02-19 | 锆矿砂 | THUNDERBIRD OPERATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |