Vinacoal Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư VINACOAL
3
进口笔数
131
出口笔数
$25.3K
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801293441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKDSW0B |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | tổ 4, ấp 1, Xã An Khương, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VINACOAL |
| 企业英文名称 | VINACOAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 4, ấp 1, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2652 - Sản xuất đồng hồ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0333080678 |
| 邮箱 | quanthanhhuong2911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $2.24M |
| 韩国 | 3 | $40.6K |
| 新加坡 | 2 | $11.4K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
| 泰国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Shinejoy Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | PP/PE编织袋 |
| Gongyi Longsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 工业非电炉、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Jumeituo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.01M | 其他木炭 |
| Gongyi Longsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $940.7K | 其他木炭 |
| Tianjin Yishengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $214.5K | 其他木炭 |
| Shenyang Weiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 其他木炭 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.2K | 其他木炭 |
| Tianjin Yishengtong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他木炭 |
| Lian Yam Chiang | 新加坡 | 2 | $11.4K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Tianjin Lishida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他木炭 |
| DA CIAN ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 其他木炭 |
| Wenzhou Jinzhen Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非电炉零件 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-24 | 组合测量仪器 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $114 |
| 2025-12-24 | 其他玻璃纤维 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $160 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $28 |
| 2024-07-11 | 塑编袋 | ZHENGZHOU SHINEJOY PACKAGING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-04-04 | 工业非电炉 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 其他木炭 | TIANJIN YISHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-27 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-11 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-11 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-04 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $52.1K |
| 2026-04-04 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $84.1K |
| 2026-03-21 | 其他木炭 | GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD | 中国 | $33.0K |