Vinacoal Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư VINACOAL

3
进口笔数
131
出口笔数
$25.3K
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $312.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 7 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $243.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 7 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $243.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 6 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号3801293441
企查查编码QVNEKDSW0B
成立日期2023-11-06
联系地址tổ 4, ấp 1, Xã An Khương, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VINACOAL
企业英文名称VINACOAL TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tổ 4, ấp 1, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2652 - Sản xuất đồng hồ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0333080678
邮箱quanthanhhuong2911@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
701990其他玻璃纤维
841370其他离心泵
841780工业非电炉
841790非电炉零件
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440112非针叶燃料木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$25.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$2.24M
韩国3$40.6K
新加坡2$11.4K
中国台湾1$5.0K
泰国1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Shinejoy Packaging Co., Ltd.中国1$13.8KPP/PE编织袋
Gongyi Longsen Trading Co., Ltd.中国2$11.5K工业非电炉、其他玻璃纤维

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Jumeituo Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国59$1.01M其他木炭
Gongyi Longsen Trading Co., Ltd.中国44$940.7K其他木炭
Tianjin Yishengtong International Trade Co., Ltd.中国12$214.5K其他木炭
Shenyang Weiming Trading Co., Ltd.中国3$39.1K其他木炭
Bije Muyek Co., Ltd.韩国2$37.2K其他木炭
Tianjin Yishengtong Information Technology Co., Ltd.中国2$19.3K其他木炭
Lian Yam Chiang新加坡2$11.4K其他木炭、聚合木燃料
Tianjin Lishida International Trade Co., Ltd.中国1$10.5K其他木炭
DA CIAN ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾1$5.0K其他木炭
Wenzhou Jinzhen Pet Products Co., Ltd.中国3$4.6K非针叶燃料木

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24非电炉零件GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$10.0K
2025-12-24组合测量仪器GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$114
2025-12-24其他玻璃纤维GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$160
2025-12-24其他离心泵GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$28
2024-07-11塑编袋ZHENGZHOU SHINEJOY PACKAGING CO LTD中国$13.8K
2024-04-04工业非电炉GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$1.2K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$22.2K
2026-04-27其他木炭TIANJIN YISHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$30.3K
2026-04-27其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$10.5K
2026-04-20其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$51.8K
2026-04-20其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$21.1K
2026-04-11其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$19.6K
2026-04-11其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$21.1K
2026-04-04其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$52.1K
2026-04-04其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$84.1K
2026-03-21其他木炭GONGYI LONGSEN TRADING CO.LTD中国$33.0K

相关企业 · 同类产品

Vinacoal Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →