Quynh Nhu Ho
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$412
进口金额
$0
出口金额
2025-09-06
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314754368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMX745X |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | 80/58C đường 4, Khu phố Ích Thạch, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ HỒ NHƯ QUỲNH |
| 企业英文名称 | LE HO NHU QUYNH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0902576110 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $412 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $5 |
| 2025-09-06 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $46 |
| 2025-09-06 | 苹果干 | — | 越南 | $14 |
| 2025-09-06 | 干洋葱 | — | 越南 | $15 |
| 2025-09-06 | 混合调味料 | — | 越南 | $12 |
| 2025-09-06 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $5 |
| 2025-09-06 | 混合调味料 | — | 越南 | $4 |
| 2025-09-06 | 竹笋制品 | — | 越南 | $12 |
| 2025-09-06 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $40 |
| 2025-09-06 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $4 |