Nghe An Pharmaceutical Medical Material & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Dược - Vật Tư Y Tế Nghệ An
59
进口笔数
3
出口笔数
$3.21M
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-04-09
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900491298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG1F3M5 |
| 成立日期 | 2002-01-30 |
| 联系地址 | Số 16, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERICAL AND EQUIPMENT JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842383842941 |
| 邮箱 | dna@dnapharma.com.vn |
| 传真 | +842383848720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.59M |
| 印度 | 16 | $578.5K |
| 美国 | 1 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $5.8K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.22M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 印度 | 8 | $470.6K | 其他杂环化合物、青霉素类抗生素 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $353.6K | 甾体激素、甾体激素 |
| Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $248.1K | 维生素C及衍生物、四环素类抗生素 |
| Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $230.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $207.0K | 其他抗生素、其他甾体激素 |
| Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.0K | 环酰胺衍生物、吡唑化合物 |
| VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | 印度 | 3 | $26.2K | 其他杂环化合物、含氧氨基化合物 |
| Jiangsu Jiangshan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 维生素C及衍生物、婴幼儿食品 |
| Om Pharmaceutical Industries | 印度 | 2 | $7.5K | 其他咪唑化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-12-12 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-08-14 | 维生素C及衍生物 | JIANGSU JIANGSHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-14 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-07-04 | 其他抗生素 | XINYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2025-06-23 | 维生素C及衍生物 | JIANGSU JIANGSHAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-06 | 其他杂环化合物 | NOMURA TRADING CO LTD | 印度 | $17.3K |
| 2025-05-23 | 其他杂环化合物 | NOMURA TRADING CO LTD | 印度 | $18.4K |
| 2025-05-23 | 其他磺胺类 | NOMURA TRADING CO LTD | 印度 | $43.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他零售药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-08-08 | 其他零售药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-08-07 | 其他零售药品 | SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |