Nghe An Pharmaceutical Medical Material & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Dược - Vật Tư Y Tế Nghệ An

59
进口笔数
3
出口笔数
$3.21M
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-04-09
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.6K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $173.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $160.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.6K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $173.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2900491298
企查查编码QVNUG1F3M5
成立日期2002-01-30
联系地址Số 16, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
企业英文名称NGHE AN PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERICAL AND EQUIPMENT JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842383842941
邮箱dna@dnapharma.com.vn
传真+842383848720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293359其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293729其他甾体激素
293339其他杂环化合物
294130四环素类抗生素
292429环酰胺衍生物
293627维生素C及衍生物
170211高纯度乳糖
292250含氧氨基化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$2.59M
印度16$578.5K
美国1$39.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$5.8K
越南1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国16$1.22M其他抗生素、青霉素类抗生素
Nomura Trading Co., Ltd.印度8$470.6K其他杂环化合物、青霉素类抗生素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$353.6K甾体激素、甾体激素
Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$248.1K维生素C及衍生物、四环素类抗生素
Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$230.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Topfond Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$207.0K其他抗生素、其他甾体激素
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国3$103.0K环酰胺衍生物、吡唑化合物
VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED印度3$26.2K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Jiangsu Jiangshan Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$20.3K维生素C及衍生物、婴幼儿食品
Om Pharmaceutical Industries印度2$7.5K其他咪唑化合物、其他有机化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambath Sery Vattanac Co., Ltd.越南3$9.3K其他零售药品、皮质类固醇药品

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他杂环化合物SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$34.6K
2026-04-17其他杂环化合物SHANGYU JINGXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD中国$34.6K
2025-12-12其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$47.0K
2025-08-14维生素C及衍生物JIANGSU JIANGSHAN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$15.0K
2025-08-14其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$56.0K
2025-07-04其他抗生素XINYU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$108.0K
2025-06-23维生素C及衍生物JIANGSU JIANGSHAN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$5.3K
2025-06-06其他杂环化合物NOMURA TRADING CO LTD印度$17.3K
2025-05-23其他杂环化合物NOMURA TRADING CO LTD印度$18.4K
2025-05-23其他磺胺类NOMURA TRADING CO LTD印度$43.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09其他零售药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD越南$3.5K
2024-08-08其他零售药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD柬埔寨$2.9K
2024-08-07其他零售药品SAMBATH SERY VATTANAC CO LTD柬埔寨$2.9K

相关企业 · 同类产品

Nghe An Pharmaceutical Medical Material & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →