Hong Phat Thai Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG PHáT THáI NGUYêN
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601588337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB370G3P |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG PHÁT THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HONG PHAT THAI NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84973262498 |
| 邮箱 | hongphat140122@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $628.1K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $613.5K | 煤焦炭、铸铁管材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $39.7K |
| 2024-03-08 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $55.0K |
| 2023-12-31 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $88.3K |
| 2023-12-16 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $87.0K |
| 2023-05-30 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $81.8K |
| 2023-05-29 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $56.4K |
| 2023-05-29 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $61.3K |
| 2023-05-26 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $75.6K |
| 2023-05-25 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $37.8K |
| 2023-05-24 | 煤焦炭 | JINGXI CITY CHENSHENG TRADING CO .,LTD | 中国 | $75.6K |