DAI NAM TRADING COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đại Nam
43
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0200581224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSKN4WU |
| 成立日期 | 2004-03-29 |
| 联系地址 | Số 4 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842253655319 |
| 传真 | 02253655319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 25 | $2.23M |
| 缅甸 | 5 | $345.4K |
| 马达加斯加 | 6 | $337.5K |
| 阿根廷 | 6 | $170.6K |
| 韩国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inversiones Agroindustriales Inaserpe C.A. | 委内瑞拉 | 14 | $1.54M | 干绿豆、芝麻籽 |
| Procesos Agro Industrial El Gustazo | 委内瑞拉 | 7 | $476.0K | 干绿豆 |
| Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $295.1K | 干绿豆 |
| Rakotonirina Xavier Vincent | 马达加斯加 | 3 | $262.5K | 干绿豆、去壳花生 |
| Continental Trading Resources | 委内瑞拉 | 2 | $150.0K | 干绿豆 |
| Procesos Agroindustriales El Gustazo, C.A. | 委内瑞拉 | 2 | $70.0K | 干绿豆 |
| Panamerican Grain Co., LLC | 阿根廷 | 2 | $59.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 缅甸 | 1 | $50.3K | 干绿豆 |
| Rabemananjara Rindrasoa Thierry | 马达加斯加 | 2 | $40.0K | 去壳花生 |
| Oro Verde S.A. | 阿根廷 | 1 | $36.0K | 干绿豆、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 干绿豆 | Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 缅甸 | $50.3K |
| 2023-08-25 | 干绿豆 | Rakotonirina Xavier Vincent | 马达加斯加 | $87.5K |
| 2023-08-25 | 干绿豆 | Rakotonirina Xavier Vincent | 马达加斯加 | $87.5K |
| 2023-08-18 | 干绿豆 | Rakotonirina Xavier Vincent | 马达加斯加 | $87.5K |
| 2023-08-14 | 干绿豆 | Inversiones Agroindustriales Inaserpe C.A. | 委内瑞拉 | $142.5K |
| 2023-08-14 | 干绿豆 | Inversiones Agroindustriales Inaserpe C.A. | 委内瑞拉 | $150.0K |
| 2023-08-07 | 干绿豆 | Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 缅甸 | $50.3K |
| 2023-07-28 | 干绿豆 | Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 缅甸 | $101.0K |
| 2023-07-26 | 干绿豆 | Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 缅甸 | $96.4K |
| 2023-07-20 | 干绿豆 | Procesos Agroindustriales El Gustazo, C.A. | 委内瑞拉 | $28.0K |